
Kevin Villodres Medina là tiền đạo 25 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Cordoba.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
8Trận ra sân
1Đá chính
227Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/9Sút trúng/sút
68%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,58Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| La Liga 2 | 2026-2027 | — | 8 | 1 | 227 | 0 | 0 | 0 | 9 | 1 | 68% | 46% | 1 | 0 | 6,58 |
Chỉ số chi tiết từng giải
La Liga 2 · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 227 phút · điểm TB 6,58
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/9
- Sút trong vòng cấm
- 6
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 12/20
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 39/57 (68%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 5/10 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/3 (33%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/6
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 5
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 23/49 (46%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 23 / 23
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 43
- Phạm lỗi
- 7
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 12/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/10/2026 | La Liga 2 | @ Eldense | B 1-2 | 20 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/6 | 1 | 1/6 | — | 6,50 |
| 06/10/2026 | La Liga 2 | vs Tenerife | T 3-2 | 23 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 8/9 | 1 | 2/6 | — | 6,50 |
| 27/09/2026 | La Liga 2 | @ Real Valladolid CF | B 1-3 | 45 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 5/8 | 2 | 3/10 | V | 6,22 |
| 19/09/2026 | La Liga 2 | @ Albacete Balompié SAD | T 2-1 | 34 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 4/7 | 0 | 1/6 | — | 6,50 |
| 13/09/2026 | La Liga 2 | vs Almeria | B 0-2 | 45 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 11/14 | 1 | 9/9 | — | 7,20 |
| 08/09/2026 | La Liga 2 | @ Sabadell | B 2-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 31/08/2026 | La Liga 2 | vs Granada CF | B 1-3 | 19 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 4/9 | 0 | 5/7 | — | 6,78 |
| 22/08/2026 | La Liga 2 | vs Girona FC | T 2-1 | 25 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1/1 | 1 | 1/3 | — | 6,68 |
| 17/08/2026 | La Liga 2 | @ Burgos CF | B 2-3 | 16 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/3 | 0 | 1/2 | — | 6,28 |
| 01/06/2026 | La Liga 2 | vs SD Huesca | H 1-1 | 45 | 0 | 1 | 2 | 0 | 2 | 17/20 | 0 | 3/7 | — | 7,25 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (12 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 12/10/2021 | 20 | 1,0 triệu € |
| 26/12/2021 | 20 | 1,0 triệu € |
| 28/06/2022 | 21 | 1,0 triệu € |
| 31/10/2022 | 21 | 1,0 triệu € |
| 15/06/2023 | 22 | 1,0 triệu € |
| 19/12/2023 | 22 | 1,0 triệu € |
| 25/03/2024 | 23 | 800 nghìn € |
| 23/06/2024 | 23 | 800 nghìn € |
| 12/12/2024 | 23 | 800 nghìn € |
| 23/06/2025 | 24 | 800 nghìn € |
| 29/12/2025 | 24 | 800 nghìn € |
| 21/06/2026 | 25 | 800 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2023; hiện tại 800 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 02/07/2025 | Malaga | Cordoba | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2023 | Gil Vicente | Malaga | Cho mượn | — |
| 22/07/2022 | Malaga | Gil Vicente | Chuyển nhượng 0.5M € | 500 nghìn € |
| 30/06/2021 | Atletico Malagueno B | Malaga | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Malaga U19 | Atletico Malagueno B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | CD San Felix U19 | Malaga U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | CD 26 de Febrero U19 | CD San Felix U19 | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2017 | Sevilla FC Youth | CD 26 de Febrero U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | CD 26 de Febrero Youth | Sevilla FC Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ61
- Kỹ thuật51
- Tư duy56
- Sức mạnh38
- Thể lực41