Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Kevin Villodres Medina

CordobaTiền đạoESP
25Tuổi
173Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
800 nghìn €Giá trị

Kevin Villodres Medina là tiền đạo 25 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Cordoba.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

8Trận ra sân
1Đá chính
227Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/9Sút trúng/sút
68%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,58Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
La Liga 22026-2027—812270009168%46%106,58

Chỉ số chi tiết từng giải

La Liga 2 · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 227 phút · điểm TB 6,58

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/9
Sút trong vòng cấm
6
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
12/20
Đá phạt (bàn / sút)
0/5
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
39/57 (68%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
5/10 (50%)
Chuyền dài chính xác
1/3 (33%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/6
Cắt bóng
2
Phá bóng
1
Chặn cú sút
5

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
23/49 (46%)
Không chiến thắng / thua
0 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
23 / 23
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
43
Phạm lỗi
7
Bị phạm lỗi
5

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 12/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Kevin Villodres Medina · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
10/10/2026La Liga 2@ EldenseB 1-220000004/611/6—6,50
06/10/2026La Liga 2vs TenerifeT 3-223002008/912/6—6,50
27/09/2026La Liga 2@ Real Valladolid CFB 1-345002105/823/10V6,22
19/09/2026La Liga 2@ Albacete Balompié SADT 2-134001004/701/6—6,50
13/09/2026La Liga 2vs AlmeriaB 0-2450020211/1419/9—7,20
08/09/2026La Liga 2@ SabadellB 2-3dự bị00000—0———
31/08/2026La Liga 2vs Granada CFB 1-319002004/905/7—6,78
22/08/2026La Liga 2vs Girona FCT 2-125000011/111/3—6,68
17/08/2026La Liga 2@ Burgos CFB 2-316000002/301/2—6,28
01/06/2026La Liga 2vs SD HuescaH 1-1450120217/2003/7—7,25

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 1,0 triệu €2021: 1,0 triệu €2022: 1,0 triệu €2022: 1,0 triệu €2023: 1,0 triệu €2023: 1,0 triệu €2024: 800 nghìn €2024: 800 nghìn €2024: 800 nghìn €2025: 800 nghìn €2025: 800 nghìn €2026: 800 nghìn €20212026
Bảng số liệu (12 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
12/10/2021201,0 triệu €
26/12/2021201,0 triệu €
28/06/2022211,0 triệu €
31/10/2022211,0 triệu €
15/06/2023221,0 triệu €
19/12/2023221,0 triệu €
25/03/202423800 nghìn €
23/06/202423800 nghìn €
12/12/202423800 nghìn €
23/06/202524800 nghìn €
29/12/202524800 nghìn €
21/06/202625800 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2023; hiện tại 800 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
02/07/2025MalagaCordobaChuyển nhượng—
29/06/2023Gil VicenteMalagaCho mượn—
22/07/2022MalagaGil VicenteChuyển nhượng 0.5M €500 nghìn €
30/06/2021Atletico Malagueno BMalagaChuyển nhượng—
30/06/2020Malaga U19Atletico Malagueno BChuyển nhượng—
30/06/2019CD San Felix U19Malaga U19Chuyển nhượng—
30/06/2018CD 26 de Febrero U19CD San Felix U19Chuyển nhượng—
31/12/2017Sevilla FC YouthCD 26 de Febrero U19Chuyển nhượng—
30/06/2017CD 26 de Febrero YouthSevilla FC YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ61
  • Kỹ thuật51
  • Tư duy56
  • Sức mạnh38
  • Thể lực41
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com