
Kevin Velasco là tiền vệ 29 tuổi quốc tịch COL, hiện khoác áo Puebla.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
10Trận ra sân
9Đá chính
772Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,23Bàn/90 phút
386Phút/bàn
8/26Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,91Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Mexico | 2026-2027 | — | 7 | 7 | 587 | 1 | 1 | 0 | 20 | 6 | 85% | 40% | 0 | 0 | 6,88 |
| Cúp MLS–Mexico | 2026 | — | 3 | 2 | 185 | 1 | 0 | 0 | 6 | 2 | 86% | 48% | 0 | 0 | 6,97 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Mexico · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 587 phút · điểm TB 6,88
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 6/20
- Sút trong vòng cấm
- 5
- Sút ngoài vòng cấm
- 15
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 10/18
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/9
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/2/2
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 183/213 (85%)
- Chuyền quyết định
- 17
- Tạt bóng chính xác
- 12/42 (28%)
- Chuyền dài chính xác
- 18/24 (75%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/9
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 7
- Chặn cú sút
- 5
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 31/76 (40%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 14
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 28 / 31
- Bị tước bóng
- 12
- Mất quyền kiểm soát
- 107
- Phạm lỗi
- 7
- Bị phạm lỗi
- 9
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/09/2026
Cúp MLS–Mexico · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 185 phút · điểm TB 6,97
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/6
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 4/10
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 73/84 (86%)
- Chuyền quyết định
- 8
- Tạt bóng chính xác
- 5/23 (21%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/5 (60%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 12/25 (48%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 10 / 13
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 45
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 04/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/09/2026 | VĐQG Mexico | @ Necaxa | T 1-0 | 62 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 13/16 | 3 | 7/15 | — | 6,52 |
| 30/08/2026 | VĐQG Mexico | @ Club America | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 7 | 2 | 6 | 37/41 | 0 | 2/8 | — | 6,91 |
| 23/08/2026 | VĐQG Mexico | vs Santos Laguna | T 3-2 | 90 | 0 | 0 | 4 | 2 | 2 | 31/35 | 2 | 9/16 | — | 7,10 |
| 18/08/2026 | VĐQG Mexico | @ Pachuca | T 3-2 | 90 | 1 | 0 | 3 | 1 | 3 | 35/40 | 1 | 3/8 | — | 7,13 |
| 13/08/2026 | Cúp MLS–Mexico | @ San Diego FC | B 2-3 | 67 | 1 | 0 | 2 | 1 | 4 | 28/30 | 1 | 4/7 | — | 8,20 |
| 10/08/2026 | Cúp MLS–Mexico | @ Austin FC | B 0-3 | 89 | 0 | 0 | 2 | 0 | 3 | 27/32 | 1 | 2/10 | — | 5,69 |
| 07/08/2026 | Cúp MLS–Mexico | @ Portland Timbers | B 2-5 | 29 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 18/22 | 0 | 6/8 | — | 7,01 |
| 01/08/2026 | VĐQG Mexico | vs Club Deportivo Guadalajara | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 3 | 1 | 1 | 32/37 | 1 | 3/6 | — | 6,81 |
| 22/07/2026 | VĐQG Mexico | @ Cruz Azul | B 1-2 | 78 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 19/26 | 2 | 3/10 | — | 6,54 |
| 18/07/2026 | VĐQG Mexico | @ FC Juarez | T 1-0 | 87 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 16/18 | 0 | 4/13 | — | 7,16 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (18 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 08/10/2018 | 21 | 50 nghìn € |
| 22/12/2018 | 21 | 400 nghìn € |
| 20/06/2019 | 22 | 600 nghìn € |
| 27/02/2020 | 22 | 900 nghìn € |
| 07/04/2020 | 22 | 725 nghìn € |
| 15/01/2021 | 23 | 800 nghìn € |
| 06/06/2021 | 24 | 600 nghìn € |
| 12/01/2022 | 24 | 900 nghìn € |
| 16/06/2022 | 25 | 1,2 triệu € |
| 11/12/2022 | 25 | 1,2 triệu € |
| 06/07/2023 | 26 | 1,2 triệu € |
| 28/12/2023 | 26 | 1,8 triệu € |
| 13/06/2024 | 27 | 1,8 triệu € |
| 10/12/2024 | 27 | 1,0 triệu € |
| 26/06/2025 | 28 | 800 nghìn € |
| 23/11/2025 | 28 | 700 nghìn € |
| 25/03/2026 | 28 | 1,0 triệu € |
| 19/05/2026 | 29 | 1,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,8 triệu € vào năm 2024; hiện tại 1,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/12/2025 | Athletico Paranaense - PR | Puebla | Cho mượn | — |
| 30/01/2025 | Puebla | Athletico Paranaense - PR | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | Deportivo Cali | Puebla | Hết hạn mượn 0.744M € | 744 nghìn € |
| 29/06/2024 | Puebla | Deportivo Cali | Cho mượn | — |
| 30/06/2023 | Deportivo Cali | Puebla | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Atletico FC | Deportivo Cali | Chuyển nhượng | — |
| 24/07/2017 | Cucuta Deportivo | Atletico FC | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ63
- Kỹ thuật66
- Tư duy59
- Sức mạnh33
- Thể lực43