
Kevin Vazquez là hậu vệ 33 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Thor Akureyri.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
10Trận ra sân
10Đá chính
834Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/2Sút trúng/sút
72%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,10Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Iceland Besta-deild karla | 2026 | — | 10 | 10 | 834 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 72% | 57% | 3 | 0 | 6,10 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Iceland Besta-deild karla · mùa 2026 · 10 trận ra sân, 834 phút · điểm TB 6,10
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 4/8
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/24
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 251/345 (72%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 4/13 (30%)
- Chuyền dài chính xác
- 13/43 (30%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/22
- Cắt bóng
- 17
- Phá bóng
- 20
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 64/112 (57%)
- Không chiến thắng / thua
- 14 / 14
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 50 / 34
- Bị tước bóng
- 8
- Mất quyền kiểm soát
- 141
- Phạm lỗi
- 14
- Bị phạm lỗi
- 24
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Iceland Besta-deild karla | vs Stjarnan Gardabaer | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 3 | 1 | 0 | 18/27 | 6 | 10/17 | V | 6,33 |
| 10/10/2026 | Iceland Besta-deild karla | vs IBV Vestmannaeyjar | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 20/33 | 1 | 5/10 | — | 6,23 |
| 20/09/2026 | Iceland Besta-deild karla | @ KA Akureyri | B 0-3 | 80 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 24/34 | 1 | 7/9 | V | 5,49 |
| 13/09/2026 | Iceland Besta-deild karla | @ Valur Reykjavik | B 1-4 | 62 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 24/32 | 0 | 5/8 | — | 5,76 |
| 06/09/2026 | Iceland Besta-deild karla | vs Hafnarfjordur | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 26/40 | 3 | 9/14 | — | 6,28 |
| 30/08/2026 | Iceland Besta-deild karla | @ IBV Vestmannaeyjar | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 14/23 | 2 | 5/12 | V | 6,49 |
| 24/08/2026 | Iceland Besta-deild karla | @ Stjarnan Gardabaer | B 2-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 36/44 | 4 | 6/14 | — | 5,76 |
| 16/08/2026 | Iceland Besta-deild karla | vs Keflavik | B 0-2 | 86 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 43/52 | 3 | 7/11 | — | 6,22 |
| 10/08/2026 | Iceland Besta-deild karla | @ Akranes | B 0-2 | 82 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 23/33 | 0 | 6/8 | — | 5,83 |
| 05/08/2026 | Iceland Besta-deild karla | vs Breidablik | T 1-0 | 74 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 20/24 | 2 | 4/9 | — | 6,63 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (24 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 31/07/2016 | 23 | 300 nghìn € |
| 01/02/2017 | 23 | 300 nghìn € |
| 29/06/2017 | 24 | 300 nghìn € |
| 31/12/2017 | 24 | 300 nghìn € |
| 11/07/2018 | 25 | 500 nghìn € |
| 20/12/2018 | 25 | 500 nghìn € |
| 10/06/2019 | 26 | 500 nghìn € |
| 19/12/2019 | 26 | 1,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 27 | 800 nghìn € |
| 07/10/2020 | 27 | 800 nghìn € |
| 04/01/2021 | 27 | 800 nghìn € |
| 09/06/2021 | 28 | 800 nghìn € |
| 29/12/2021 | 28 | 1,0 triệu € |
| 02/06/2022 | 29 | 2,0 triệu € |
| 06/11/2022 | 29 | 1,0 triệu € |
| 12/06/2023 | 30 | 1,0 triệu € |
| 21/12/2023 | 30 | 1,0 triệu € |
| 20/03/2024 | 30 | 900 nghìn € |
| 06/06/2024 | 31 | 800 nghìn € |
| 12/12/2024 | 31 | 800 nghìn € |
| 26/03/2025 | 32 | 600 nghìn € |
| 23/06/2025 | 32 | 500 nghìn € |
| 29/12/2025 | 32 | 400 nghìn € |
| 21/06/2026 | 33 | 300 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,0 triệu € vào năm 2022; hiện tại 300 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/07/2026 | Sporting Gijon | Thor Akureyri | Chuyển nhượng | — |
| 27/08/2024 | RC Celta | Sporting Gijon | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Celta Vigo B | RC Celta | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2011 | Celta de Vigo U19 | Celta Vigo B | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ35
- Kỹ thuật36
- Tư duy40
- Sức mạnh54
- Thể lực34