Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Kevin Varas

PadovaTiền vệECU
33Tuổi
170Chiều cao (cm)
67Cân nặng (kg)
300 nghìn €Giá trị

Kevin Varas là tiền vệ 33 tuổi quốc tịch ECU, hiện khoác áo Padova.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

3Trận ra sân
1Đá chính
125Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,35Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Serie B2026-2027—211050000082%53%006,32
Cúp Quốc gia Ý2026-2027—102000000100%50%006,42

Chỉ số chi tiết từng giải

Serie B · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 105 phút · điểm TB 6,32

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/2
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
23/28 (82%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
1/5 (20%)
Chuyền dài chính xác
0/1 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/5
Cắt bóng
1
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
7/13 (53%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
7 / 6
Bị tước bóng
4
Mất quyền kiểm soát
16
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Cúp Quốc gia Ý · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 20 phút · điểm TB 6,42

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
9/9 (100%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
1/1 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
1/2 (50%)
Không chiến thắng / thua
0 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
1
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Kevin Varas · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Serie Bvs ACD Virtus EntellaB 1-2dự bị00000—0———
11/10/2026Serie Bvs CarrareseB 0-2dự bị00000—0———
19/09/2026Serie B@ PalermoB 1-2dự bị00000—0———
12/09/2026Serie Bvs AscoliT 1-0720000011/1456/10—6,64
07/09/2026Serie B@ CremoneseB 1-3330000212/1401/3—5,99
30/08/2026Serie Bvs Hellas VeronaH 1-1dự bị00000—0———
24/08/2026Serie B@ PisaT 1-0dự bị00000—0———
15/08/2026Cúp Quốc gia Ý@ UdineseB 0-120000019/901/2—6,42
09/05/2026Serie B@ CesenaT 4-39000004/50——5,78
01/05/2026Serie Bvs PescaraT 1-0900020221/2715/9—7,03

Giá trị thị trường qua các năm

2015: 25 nghìn €2015: 75 nghìn €2016: 200 nghìn €2016: 275 nghìn €2016: 250 nghìn €2017: 225 nghìn €2017: 225 nghìn €2018: 225 nghìn €2019: 200 nghìn €2020: 225 nghìn €2021: 250 nghìn €2021: 250 nghìn €2021: 250 nghìn €2022: 250 nghìn €2022: 275 nghìn €2023: 300 nghìn €2023: 325 nghìn €2024: 325 nghìn €2024: 325 nghìn €2025: 350 nghìn €2025: 300 nghìn €2026: 300 nghìn €20152026
Bảng số liệu (22 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
23/01/20152125 nghìn €
18/06/20152275 nghìn €
13/01/201622200 nghìn €
14/06/201623275 nghìn €
13/12/201623250 nghìn €
20/06/201724225 nghìn €
18/12/201724225 nghìn €
19/06/201825225 nghìn €
15/12/201926200 nghìn €
15/06/202027225 nghìn €
10/01/202127250 nghìn €
20/06/202128250 nghìn €
19/12/202128250 nghìn €
19/06/202229250 nghìn €
18/12/202229275 nghìn €
18/06/202330300 nghìn €
20/12/202330325 nghìn €
16/06/202431325 nghìn €
18/12/202431325 nghìn €
18/06/202532350 nghìn €
10/12/202532300 nghìn €
03/06/202633300 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 300 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
10/07/2023Us PergolettesePadovaChuyển nhượng—
31/08/2020Pro VercelliUs PergoletteseChuyển nhượng—
21/08/2019AC RezzatoPro VercelliChuyển nhượng—
31/07/2018TeramoAC RezzatoChuyển nhượng—
07/08/2017LumezzaneTeramoChuyển nhượng—
22/01/2015AC VallecamonicaLumezzaneChuyển nhượng—
30/11/2012Darfo BoarioAC VallecamonicaChuyển nhượng—
30/06/2011US Darfo Boario YouthDarfo BoarioChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ52
  • Kỹ thuật51
  • Tư duy52
  • Sức mạnh46
  • Thể lực43
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com