
Kevin toppenberg
Tiền đạoNED
23Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
300 nghìn €Giá trị
Kevin toppenberg là tiền đạo 23 tuổi quốc tịch NED.
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Hạng 2 Hà Lan | @ VVV Venlo | H 4-4 | 26 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/6 | 0 | 0/3 | V | 6,23 |
| 10/10/2026 | Hạng 2 Hà Lan | vs Den Bosch | B 0-1 | 61 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 24/31 | 0 | 1/6 | — | 6,43 |
| 19/09/2026 | Hạng 2 Hà Lan | vs Volendam | T 4-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/09/2026 | Hạng 2 Hà Lan | @ Heracles Almelo | B 2-3 | 30 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/5 | 0 | 0/1 | — | 6,22 |
| 05/09/2026 | Hạng 2 Hà Lan | @ Dordrecht | T 6-3 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 4/7 | 1 | 2/4 | — | 6,01 |
| 01/09/2026 | Hạng 2 Hà Lan | vs FC Utrecht Youth | T 2-1 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | — | — | 6,50 |
| 29/08/2026 | Hạng 2 Hà Lan | vs MVV Maastricht | B 1-2 | 27 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 12/14 | 0 | 1/4 | — | 5,99 |
| 25/04/2026 | Hạng 2 Hà Lan | vs Roda JC | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 18/04/2026 | Hạng 2 Hà Lan | @ Willem II | B 0-3 | 45 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 12/14 | 0 | 2/4 | — | 5,91 |
| 14/04/2026 | Hạng 2 Hà Lan | vs Jong PSV Eindhoven Youth | B 0-2 | 45 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 16/17 | 0 | 0/4 | V | 5,78 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (8 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 04/10/2024 | 21 | 75 nghìn € |
| 09/12/2024 | 21 | 75 nghìn € |
| 08/06/2025 | 21 | 150 nghìn € |
| 15/10/2025 | 22 | 200 nghìn € |
| 15/12/2025 | 22 | 325 nghìn € |
| 17/03/2026 | 21 | 400 nghìn € |
| 20/05/2026 | 21 | 400 nghìn € |
| 01/10/2026 | 22 | 300 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 300 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ52
- Kỹ thuật48
- Tư duy47
- Sức mạnh31
- Thể lực28