Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Kévin Théophile-Catherine

Hậu vệFRA
36Tuổi
183Chiều cao (cm)
88Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị

Kévin Théophile-Catherine là hậu vệ 36 tuổi quốc tịch FRA.

Chỉ số 7 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Kévin Théophile-Catherine · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
20/02/2026Cúp C2 châu Âuvs Racing GenkB 1-3dự bị00000—0———
30/01/2026Cúp C2 châu Âu@ MidtjyllandB 0-2dự bị00000—0———
23/01/2026Cúp C2 châu Âuvs Fotbal Club FCSBT 4-1dự bị00000—0———
28/11/2025Cúp C2 châu Âu@ LOSC LilleB 0-4dự bị00000—0———
07/11/2025Cúp C2 châu Âuvs RC CeltaB 0-3450000025/3313/4—5,94
03/10/2025Cúp C2 châu Âu@ Maccabi Tel AvivT 3-1900000064/6701/2—6,71
25/09/2025Cúp C2 châu Âuvs FenerbahceT 3-1dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2008: 50 nghìn €2009: 100 nghìn €2009: 250 nghìn €2010: 350 nghìn €2010: 1,0 triệu €2010: 2,2 triệu €2011: 2,5 triệu €2011: 3,0 triệu €2011: 3,8 triệu €2012: 4,0 triệu €2012: 4,5 triệu €2013: 5,0 triệu €2013: 5,0 triệu €2013: 3,5 triệu €2014: 3,5 triệu €2015: 4,0 triệu €2016: 3,5 triệu €2016: 3,5 triệu €2017: 4,0 triệu €2017: 4,0 triệu €2018: 4,0 triệu €2018: 4,0 triệu €2018: 4,5 triệu €2019: 5,0 triệu €2019: 5,0 triệu €2019: 5,0 triệu €2020: 4,0 triệu €2020: 4,0 triệu €2020: 4,0 triệu €2021: 4,0 triệu €2021: 3,5 triệu €2022: 3,0 triệu €2022: 2,5 triệu €2022: 1,5 triệu €2023: 900 nghìn €2023: 500 nghìn €2023: 500 nghìn €2024: 450 nghìn €2024: 350 nghìn €2025: 300 nghìn €2025: 250 nghìn €2026: 100 nghìn €2026: 75 nghìn €20082026
Bảng số liệu (43 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
08/10/20081850 nghìn €
17/05/200919100 nghìn €
21/12/200920250 nghìn €
17/05/201020350 nghìn €
25/08/2010201,0 triệu €
27/12/2010212,2 triệu €
23/05/2011212,5 triệu €
24/09/2011213,0 triệu €
23/12/2011223,8 triệu €
01/02/2012224,0 triệu €
22/05/2012224,5 triệu €
06/01/2013235,0 triệu €
29/05/2013235,0 triệu €
17/09/2013233,5 triệu €
14/01/2014243,5 triệu €
13/01/2015254,0 triệu €
03/02/2016263,5 triệu €
12/07/2016263,5 triệu €
15/01/2017274,0 triệu €
31/05/2017274,0 triệu €
23/01/2018284,0 triệu €
03/06/2018284,0 triệu €
24/09/2018284,5 triệu €
10/03/2019295,0 triệu €
15/09/2019295,0 triệu €
26/12/2019305,0 triệu €
07/04/2020304,0 triệu €
26/07/2020304,0 triệu €
27/12/2020314,0 triệu €
09/06/2021314,0 triệu €
29/12/2021323,5 triệu €
21/03/2022323,0 triệu €
05/06/2022322,5 triệu €
07/11/2022331,5 triệu €
05/06/202333900 nghìn €
24/10/202333500 nghìn €
17/12/202334500 nghìn €
03/06/202434450 nghìn €
22/12/202435350 nghìn €
08/06/202535300 nghìn €
21/12/202536250 nghìn €
28/05/202636100 nghìn €
05/10/20263675 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 5,0 triệu € vào năm 2019; hiện tại 100 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026Dinamo ZagrebFree PlayerTrở lại—
19/10/2023Free PlayerDinamo ZagrebChuyển nhượng—
30/06/2023Dinamo ZagrebFree PlayerTrở lại—
05/07/2018AS Saint-ÉtienneDinamo ZagrebChuyển nhượng—
30/06/2015Cardiff CityAS Saint-ÉtienneHết hạn mượn 2M €2,0 triệu €
29/06/2015AS Saint-ÉtienneCardiff CityCho mượn—
18/08/2014Cardiff CityAS Saint-ÉtienneChuyển nhượng—
30/08/2013Stade Rennais FCCardiff CityHết hạn mượn 2.5M €2,5 triệu €
30/06/2008Stade Rennais IIStade Rennais FCChuyển nhượng—
30/06/2007Stade Rennais FC U19Stade Rennais IIChuyển nhượng—
30/06/2006Stade Rennais FC U17Stade Rennais FC U19Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ38
  • Kỹ thuật42
  • Tư duy45
  • Sức mạnh70
  • Thể lực60
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com