
Kevin Testud là tiền đạo 34 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo Angouleme.
Tiểu sử Kevin Testud
Kevin Testud là tiền đạo người France, sinh ngày 12/04/1992, đang thi đấu cho câu lạc bộ Angouleme ở tuổi 34. Dữ liệu mùa hiện tại ghi nhận 1 trận ra sân với 90 phút thi đấu tại French Championnat National 1. Chiều cao 180 cm, cân nặng 66 kg và thuận chân phải. Giá trị cao nhất từng được ghi nhận là 400 nghìn € vào năm 2022. Lần chuyển nhượng gần nhất diễn ra ngày 25/07/2026, từ Villefranche đến Angouleme.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 14/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
1Trận ra sân
1Đá chính
90Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| French Championnat National 1 | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
French Championnat National 1 · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 03/10/2026
Chỉ số 5 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/05/2026 | National Pháp | @ Concarneau | H 2-2 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2 | 10/20 | 6 | 9/11 | — | 6,86 |
| 03/05/2026 | National Pháp | @ Bresse Péronnas 01 | B 0-1 | 36 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/6 | 0 | 1/3 | — | 6,27 |
| 04/04/2026 | National Pháp | vs FC Rouen | T 2-1 | 22 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 2/3 | 3 | 4/9 | Đ | 5,91 |
| 28/03/2026 | National Pháp | @ US Orléans | H 0-0 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 7/14 | 3 | 9/12 | — | 6,99 |
| 21/03/2026 | National Pháp | vs Le Puy Foot 43 Auvergne | B 2-3 | 27 | 0 | 0 | 3 | 1 | 0 | 0/2 | 0 | 1/3 | — | 6,51 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (14 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 10/11/2020 | 28 | 250 nghìn € |
| 24/06/2021 | 29 | 250 nghìn € |
| 26/12/2021 | 29 | 350 nghìn € |
| 20/06/2022 | 30 | 400 nghìn € |
| 27/10/2022 | 30 | 400 nghìn € |
| 15/06/2023 | 31 | 300 nghìn € |
| 12/12/2023 | 31 | 300 nghìn € |
| 10/06/2024 | 32 | 250 nghìn € |
| 01/12/2024 | 32 | 250 nghìn € |
| 25/05/2025 | 33 | 200 nghìn € |
| 07/12/2025 | 33 | 150 nghìn € |
| 22/03/2026 | 33 | 100 nghìn € |
| 24/05/2026 | 34 | 75 nghìn € |
| 25/07/2026 | 34 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2022; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 25/07/2026 | Villefranche | Angouleme | Chuyển nhượng | — |
| 11/07/2025 | US Orléans | Villefranche | Chuyển nhượng | — |
| 15/07/2024 | FC Annecy | US Orléans | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Bresse Péronnas 01 | FC Annecy | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Avenir Sportif Beziers | Bresse Péronnas 01 | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2019 | Sporting Club Sétois | Avenir Sportif Beziers | Chuyển nhượng Free | — |
| 30/06/2016 | Avenir Sportif Beziers | Sporting Club Sétois | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Sporting Club Sétois | Avenir Sportif Beziers | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | FC Bagnols Pont | Sporting Club Sétois | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2011 | FC Bagnols Pont U19 | FC Bagnols Pont | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ56
- Kỹ thuật39
- Tư duy55
- Sức mạnh35
- Thể lực40