Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Kevin Tapoko

As VitréTiền vệFRA
32Tuổi
192Chiều cao (cm)
83Cân nặng (kg)
—Giá trị

Kevin Tapoko là tiền vệ 32 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo As Vitré.

Tiểu sử Kevin Tapoko

Kevin Tapoko là tiền vệ thi đấu cho câu lạc bộ As Vitré và mang quốc tịch France, hiện 32 tuổi. Cầu thủ sinh ngày 13/04/1994, cao 192 cm, nặng 83 kg và thuận chân phải. Trong mùa hiện tại, cầu thủ có 4 trận ra sân tại French Championnat National 2, tổng 318 phút. Giá trị cao nhất được ghi nhận là 500 nghìn € vào năm 2019.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 19/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

4Trận ra sân
4Đá chính
318Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
2/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
French Championnat National 22026-2027—4431800000——20—

Chỉ số chi tiết từng giải

French Championnat National 2 · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 318 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 06/10/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2012: 50 nghìn €2013: 50 nghìn €2015: 200 nghìn €2016: 250 nghìn €2016: 250 nghìn €2017: 150 nghìn €2017: 200 nghìn €2017: 200 nghìn €2018: 200 nghìn €2018: 200 nghìn €2019: 500 nghìn €2019: 250 nghìn €2020: 250 nghìn €2020: 300 nghìn €2021: 400 nghìn €2021: 400 nghìn €2022: 350 nghìn €2022: 300 nghìn €2023: 250 nghìn €2023: 250 nghìn €2024: 200 nghìn €2025: 150 nghìn €2025: 125 nghìn €2025: —20122025
Bảng số liệu (24 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
04/09/20121850 nghìn €
16/06/20131950 nghìn €
02/02/201520200 nghìn €
06/02/201621250 nghìn €
14/07/201622250 nghìn €
10/02/201722150 nghìn €
10/05/201723200 nghìn €
17/12/201723200 nghìn €
25/04/201824200 nghìn €
07/11/201824200 nghìn €
27/06/201925500 nghìn €
27/12/201925250 nghìn €
06/07/202026250 nghìn €
10/11/202026300 nghìn €
24/06/202127400 nghìn €
30/12/202127400 nghìn €
30/05/202228350 nghìn €
27/10/202228300 nghìn €
15/06/202329250 nghìn €
12/12/202329250 nghìn €
28/03/202429200 nghìn €
13/03/202530150 nghìn €
15/05/202531125 nghìn €
15/09/202531—

Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2019; hiện tại —.

Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com