
Kévin Soni
Tiền đạoCMR
28Tuổi
183Chiều cao (cm)
76Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị
Kévin Soni là tiền đạo 28 tuổi quốc tịch CMR.
Chỉ số 5 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/06/2026 | Primera División Bolivia | vs Blooming | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/05/2026 | Primera División Bolivia | @ Academia del Balompié Boliviano | B 1-3 | 59 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 5/8 | 0 | 1/3 | — | 6,39 |
| 23/04/2026 | Primera División Bolivia | @ Always Ready | B 0-1 | 10 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1/1 | 0 | 1/3 | Đ | 5,65 |
| 13/04/2026 | Primera División Bolivia | vs Gualberto Villarroel Deportivo San José | T 2-1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 1/2 | 0 | 0/2 | — | 6,69 |
| 05/04/2026 | Primera División Bolivia | @ San Antonio Bulo Bulo | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (26 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 21/07/2015 | 17 | 150 nghìn € |
| 03/02/2016 | 17 | 250 nghìn € |
| 12/07/2016 | 18 | 250 nghìn € |
| 19/02/2017 | 18 | 250 nghìn € |
| 31/12/2017 | 19 | 250 nghìn € |
| 29/05/2018 | 20 | 300 nghìn € |
| 18/02/2019 | 20 | 300 nghìn € |
| 28/06/2019 | 21 | 300 nghìn € |
| 09/09/2019 | 21 | 300 nghìn € |
| 10/02/2020 | 21 | 200 nghìn € |
| 07/10/2020 | 22 | 200 nghìn € |
| 07/01/2021 | 22 | 200 nghìn € |
| 29/06/2021 | 23 | 250 nghìn € |
| 31/10/2021 | 23 | 350 nghìn € |
| 21/02/2022 | 23 | 500 nghìn € |
| 08/06/2022 | 24 | 800 nghìn € |
| 26/10/2022 | 24 | 700 nghìn € |
| 13/03/2023 | 24 | 700 nghìn € |
| 07/06/2023 | 25 | 600 nghìn € |
| 21/12/2023 | 25 | 450 nghìn € |
| 16/06/2024 | 26 | 350 nghìn € |
| 29/12/2024 | 26 | 300 nghìn € |
| 24/03/2025 | 26 | 400 nghìn € |
| 11/06/2025 | 27 | 400 nghìn € |
| 20/10/2025 | 27 | 350 nghìn € |
| 17/05/2026 | 28 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 800 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 200 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Oriente Petrolero | Al-Jazira Al-Hamra Club | Chuyển nhượng | — |
| 14/01/2026 | Free Player | Oriente Petrolero | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | FK Zeleznicar Pancevo | Free Player | Trở lại | — |
| 27/01/2025 | Bnei Sakhnin | FK Zeleznicar Pancevo | Chuyển nhượng | — |
| 08/10/2024 | Free Player | Bnei Sakhnin | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | FC Rapid 1923 | Free Player | Trở lại | — |
| 29/06/2024 | Hapoel Jerusalem | FC Rapid 1923 | Cho mượn | — |
| 02/02/2024 | FC Rapid 1923 | Hapoel Jerusalem | Chuyển nhượng | — |
| 11/09/2023 | Asteras Aktor | FC Rapid 1923 | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2023 | Adana Demirspor | Asteras Aktor | Cho mượn | — |
| 04/03/2023 | Asteras Aktor | Adana Demirspor | Chuyển nhượng | — |
| 03/03/2023 | Atakas Hatayspor | Asteras Aktor | Cho mượn | — |
| 07/09/2022 | Asteras Aktor | Atakas Hatayspor | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Girona FC | Asteras Aktor | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2021 | Celta Vigo B | Girona FC | Cho mượn | — |
| 31/01/2021 | Girona FC | Celta Vigo B | Chuyển nhượng | — |
| 28/01/2021 | Villarreal B | Girona FC | Cho mượn | — |
| 26/08/2020 | Girona FC | Villarreal B | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2020 | RCD Espanyol B | Girona FC | Cho mượn | — |
| 30/08/2019 | Girona FC | RCD Espanyol B | Chuyển nhượng | — |