
Kevin Sibille
28Tuổi
181Chiều cao (cm)
71Cân nặng (kg)
450 nghìn €Giá trị
Kevin Sibille là hậu vệ 28 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo Bhayangkara Presisi Indonesia FC.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
6Trận ra sân
6Đá chính
523Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
4,08Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Liga 1 Indonesia | 2026-2027 | — | 6 | 6 | 523 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | 4,08 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Liga 1 Indonesia · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 523 phút · điểm TB 4,08
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/10/2026 | Liga 1 Indonesia | vs PSIM Yogyakarta | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/10/2026 | Liga 1 Indonesia | @ Madura United | H 3-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,20 |
| 10/10/2026 | Liga 1 Indonesia | @ Arema FC | H 2-2 | 73 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,20 |
| 19/09/2026 | Liga 1 Indonesia | vs Isenmulang Kalteng | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/09/2026 | Liga 1 Indonesia | @ Dewa United FC | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,20 |
| 05/09/2026 | Liga 1 Indonesia | vs Persebaya Surabaya | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,90 |
| 21/05/2026 | Super League Ấn Độ | @ Inter Kashi | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 56/65 | 1 | 2/4 | — | 6,79 |
| 17/05/2026 | Super League Ấn Độ | @ Mohun Bagan Super Giant | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 13/17 | 5 | 9/9 | — | 7,31 |
| 11/05/2026 | Super League Ấn Độ | vs Minerva Punjab | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 52/60 | 1 | 2/3 | — | 7,55 |
| 05/05/2026 | Super League Ấn Độ | @ Mumbai City FC | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 39/44 | 3 | 5/7 | — | 6,95 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (17 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 17/12/2018 | 20 | 200 nghìn € |
| 05/08/2019 | 20 | 250 nghìn € |
| 04/12/2019 | 21 | 100 nghìn € |
| 07/10/2020 | 22 | 100 nghìn € |
| 07/01/2021 | 22 | 250 nghìn € |
| 29/06/2021 | 22 | 250 nghìn € |
| 12/10/2021 | 23 | 400 nghìn € |
| 29/12/2021 | 23 | 400 nghìn € |
| 28/06/2022 | 23 | 400 nghìn € |
| 28/12/2022 | 24 | 400 nghìn € |
| 29/06/2023 | 24 | 400 nghìn € |
| 19/12/2023 | 25 | 400 nghìn € |
| 23/06/2024 | 25 | 400 nghìn € |
| 17/12/2024 | 26 | 400 nghìn € |
| 24/06/2025 | 26 | 400 nghìn € |
| 16/12/2025 | 27 | 400 nghìn € |
| 26/05/2026 | 27 | 450 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 450 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 450 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 06/08/2026 | East Bengal FC | Bhayangkara Presisi Indonesia FC | Chuyển nhượng | — |
| 17/07/2025 | Ponferradina | East Bengal FC | Chuyển nhượng | — |
| 27/07/2023 | CD Atlético Baleares | Ponferradina | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Valencia CF Mestalla | CD Atlético Baleares | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2022 | Castellon | Valencia CF Mestalla | Cho mượn | — |
| 23/07/2021 | Valencia CF Mestalla | Castellon | Chuyển nhượng | — |
| 05/10/2020 | River PlateU21 | Valencia CF Mestalla | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Club River Plate U20 | River PlateU21 | Chuyển nhượng | — |