
Kevin Schumacher là hậu vệ 28 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo Havelse.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
10Trận ra sân
10Đá chính
884Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,10Bàn/90 phút
884Phút/bàn
3/7Sút trúng/sút
78%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,14Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng 3 Đức | 2026-2027 | — | 10 | 10 | 884 | 1 | 0 | 0 | 7 | 3 | 78% | 39% | 2 | 0 | 6,14 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng 3 Đức · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 884 phút · điểm TB 6,14
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 3/7
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 5
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 5/7
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 225/285 (78%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 8/36 (22%)
- Chuyền dài chính xác
- 17/42 (40%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/14
- Cắt bóng
- 6
- Phá bóng
- 15
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 26/66 (39%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 13
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 23 / 27
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 113
- Phạm lỗi
- 7
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | Hạng 3 Đức | @ SV Meppen | H 1-1 | 80 | 1 | 0 | 2 | 2 | 0 | 21/24 | 0 | 2/6 | — | 7,00 |
| 14/10/2026 | Hạng 3 Đức | vs Würzburger Kickers | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 6,25 |
| 10/10/2026 | Hạng 3 Đức | @ Jahn Regensburg | B 0-5 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 37/44 | 1 | 2/3 | — | 6,00 |
| 26/09/2026 | Hạng 3 Đức | vs Fortuna Köln | B 1-3 | 85 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 21/25 | 1 | 2/6 | — | 5,80 |
| 16/09/2026 | Hạng 3 Đức | @ MSV Duisburg | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 12/16 | 2 | 4/8 | — | 6,20 |
| 12/09/2026 | Hạng 3 Đức | vs SG Sonnenhof Grossaspach | H 2-2 | 89 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 29/36 | 2 | 2/5 | V | 6,30 |
| 05/09/2026 | Hạng 3 Đức | @ Preußen Münster | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 27/36 | 2 | 4/8 | — | 6,00 |
| 30/08/2026 | Hạng 3 Đức | vs Waldhof Mannheim | T 3-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 32/43 | 2 | 3/7 | — | 6,00 |
| 15/08/2026 | Hạng 3 Đức | @ Rot-Weiss Essen | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 25/28 | 3 | 3/12 | — | 6,55 |
| 08/08/2026 | Hạng 3 Đức | vs VfB Stuttgart II | B 2-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 21/33 | 1 | 4/11 | — | 5,29 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (25 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 26/07/2016 | 18 | 25 nghìn € |
| 04/02/2017 | 19 | 50 nghìn € |
| 01/08/2017 | 19 | 75 nghìn € |
| 26/09/2017 | 19 | 100 nghìn € |
| 08/02/2018 | 20 | 100 nghìn € |
| 07/08/2018 | 20 | 125 nghìn € |
| 09/10/2018 | 20 | 100 nghìn € |
| 23/02/2019 | 21 | 75 nghìn € |
| 27/07/2019 | 21 | 75 nghìn € |
| 19/02/2020 | 22 | 75 nghìn € |
| 15/09/2020 | 22 | 75 nghìn € |
| 10/06/2021 | 23 | 75 nghìn € |
| 12/10/2021 | 23 | 225 nghìn € |
| 14/12/2021 | 23 | 350 nghìn € |
| 15/06/2022 | 24 | 300 nghìn € |
| 29/11/2022 | 24 | 300 nghìn € |
| 27/06/2023 | 25 | 500 nghìn € |
| 14/12/2023 | 25 | 500 nghìn € |
| 05/06/2024 | 26 | 400 nghìn € |
| 26/09/2024 | 26 | 350 nghìn € |
| 29/12/2024 | 27 | 350 nghìn € |
| 23/03/2025 | 27 | 275 nghìn € |
| 10/06/2025 | 27 | 250 nghìn € |
| 22/12/2025 | 27 | 250 nghìn € |
| 28/05/2026 | 28 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 200 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 02/07/2026 | VfL Osnabrück | Havelse | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | Hansa Rostock | VfL Osnabrück | Chuyển nhượng | — |
| 01/07/2021 | Havelse | Hansa Rostock | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Werder Bremen II | Havelse | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Germania Egestorf | Werder Bremen II | Chuyển nhượng | — |
| 22/07/2016 | SpVgg Bad Pyrmont (- 2022) | Germania Egestorf | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | SV Blau-Weiß Hemmendorf-Salzhemmendorf U19 | SpVgg Bad Pyrmont (- 2022) | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | SV Blau-Weiß Hemmendorf-Salzhemmendorf U17 | SV Blau-Weiß Hemmendorf-Salzhemmendorf U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | SV Blau-Weiß Hemmendorf-Salzhemmendorf Jugend | SV Blau-Weiß Hemmendorf-Salzhemmendorf U17 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ49
- Kỹ thuật47
- Tư duy58
- Sức mạnh43
- Thể lực29