Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Kévin Santos

Derry CityTiền đạoPOR
26Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
175 nghìn €Giá trị

Kévin Santos là tiền đạo 26 tuổi quốc tịch POR, hiện khoác áo Derry City.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

16Trận ra sân
10Đá chính
805Phút
4Bàn thắng
1Kiến tạo
0,45Bàn/90 phút
201Phút/bàn
9/15Sút trúng/sút
79%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,74Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ireland Premier Division2026—161080540115979%42%106,74

Chỉ số chi tiết từng giải

Ireland Premier Division · mùa 2026 · 16 trận ra sân, 805 phút · điểm TB 6,74

Tấn công

Bàn thắng
4
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
9/15
Sút trong vòng cấm
9
Sút ngoài vòng cấm
6
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
19/36
Đá phạt (bàn / sút)
0/8
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
3

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
230/289 (79%)
Chuyền quyết định
16
Tạt bóng chính xác
9/34 (26%)
Chuyền dài chính xác
12/26 (46%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/10
Cắt bóng
3
Phá bóng
12
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
46/107 (42%)
Không chiến thắng / thua
9 / 18
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
37 / 43
Bị tước bóng
15
Mất quyền kiểm soát
153
Phạm lỗi
10
Bị phạm lỗi
8

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Kévin Santos · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
20/10/2026Ireland Premier Divisionvs St. Patrick's AthleticT 1-0721011127/3012/13—7,65
17/10/2026Ireland Premier Division@ Drogheda UnitedB 0-2630042225/2916/12—6,68
19/09/2026Ireland Premier Divisionvs Galway United FCT 1-018000006/60——6,47
15/09/2026Ireland Premier Division@ Waterford UnitedH 2-214000001/211/1—6,06
12/09/2026Ireland Premier Division@ ShelbourneT 1-018001016/913/5—6,60
17/07/2026Cúp C2 châu Âuvs CSKA SofiaB 1-24500000—0———
10/07/2026Cúp C2 châu Âu@ CSKA SofiaB 2-3dự bị00000—0———
04/07/2026Ireland Premier Divisionvs Waterford UnitedB 2-4dự bị00000—0———
27/06/2026Ireland Premier Divisionvs Drogheda UnitedT 2-0dự bị00000—0———
23/06/2026Ireland Premier Division@ Shamrock RoversH 1-124000005/70——6,40

Giá trị thị trường qua các năm

2022: 75 nghìn €2023: 75 nghìn €2023: 125 nghìn €2024: 100 nghìn €2024: 100 nghìn €2025: 150 nghìn €2025: 150 nghìn €2026: 175 nghìn €20222026
Bảng số liệu (8 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
23/11/20222375 nghìn €
25/05/20232375 nghìn €
09/11/202323125 nghìn €
20/06/202424100 nghìn €
05/12/202425100 nghìn €
11/05/202525150 nghìn €
17/11/202525150 nghìn €
09/06/202626175 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 175 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 175 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
25/01/2026Atletico OttawaDerry CityChuyển nhượng—
19/02/2024Inter Toronto FCAtletico OttawaChuyển nhượng—
11/07/2022DarlingtonInter Toronto FCChuyển nhượng—
22/07/2021Tadcaster AlbionDarlingtonChuyển nhượng—
30/06/2019Vitoria Setubal U23Tadcaster AlbionChuyển nhượng—
30/06/2018Vitória Setúbal FC U19Vitoria Setubal U23Chuyển nhượng—
30/06/2017UD Vilafranquense U19Vitória Setúbal FC U19Chuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com