
Kevin Santos Lopes de Macedo
23Tuổi
176Chiều cao (cm)
71Cân nặng (kg)
25,0 triệu €Giá trị
Kevin Santos Lopes de Macedo là tiền đạo 23 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Fulham.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
7Trận ra sân
2Đá chính
217Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
3/4Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,52Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Liên đoàn Anh | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 142 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 80% | 57% | 0 | 0 | 6,61 |
| Ngoại hạng Anh | 2026-2027 | — | 5 | 0 | 75 | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 86% | 38% | 0 | 0 | 6,48 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 142 phút · điểm TB 6,61
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 7/13
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 58/72 (80%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 2/6 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- 5/8 (62%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/6
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 15/26 (57%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 15 / 10
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 26
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/09/2026
Ngoại hạng Anh · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 75 phút · điểm TB 6,48
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/3
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 25/29 (86%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/5 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/2 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 7/18 (38%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 7 / 10
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 18
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Ngoại hạng Anh | vs Hull City | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/10/2026 | Ngoại hạng Anh | @ Ipswich Town | B 1-2 | 14 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 4/4 | 1 | 2/3 | — | 6,52 |
| 20/09/2026 | Ngoại hạng Anh | vs Manchester United | H 1-1 | 19 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 3/4 | 0 | 1/3 | — | 6,76 |
| 16/09/2026 | Cúp Liên đoàn Anh | @ West Ham United | T 3-2 | 69 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 25/32 | 4 | 6/12 | — | 6,37 |
| 12/09/2026 | Ngoại hạng Anh | @ Liverpool | H 0-0 | 18 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2/4 | 1 | 1/1 | — | 6,57 |
| 05/09/2026 | Ngoại hạng Anh | vs Crystal Palace | B 2-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 30/08/2026 | Ngoại hạng Anh | @ Sunderland | B 0-1 | 7 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/7 | 0 | 0/1 | — | 6,28 |
| 28/08/2026 | Cúp Liên đoàn Anh | vs AFC Wimbledon | T 3-0 | 73 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 33/40 | 2 | 9/14 | — | 6,84 |
| 25/08/2026 | Ngoại hạng Anh | vs Chelsea | B 2-3 | 17 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/10 | 2 | 3/10 | — | 6,27 |
| 24/05/2026 | Ngoại hạng Anh | vs Newcastle United | T 2-0 | 60 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 12/18 | 0 | 4/8 | — | 7,05 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (9 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 11/05/2023 | 20 | 1,0 triệu € |
| 10/12/2023 | 20 | 4,0 triệu € |
| 17/03/2024 | 21 | 10,0 triệu € |
| 05/06/2024 | 21 | 12,0 triệu € |
| 16/12/2024 | 21 | 12,0 triệu € |
| 09/06/2025 | 22 | 12,0 triệu € |
| 16/10/2025 | 22 | 30,0 triệu € |
| 08/12/2025 | 22 | 30,0 triệu € |
| 02/06/2026 | 23 | 25,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 30,0 triệu € vào năm 2025; hiện tại 25,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/08/2025 | FC Shakhtar Donetsk | Fulham | Hết hạn mượn 40M € | 40,0 triệu € |
| 18/01/2024 | Palmeiras - SP | FC Shakhtar Donetsk | Hết hạn mượn 14.8M € | 14,8 triệu € |
| 11/07/2023 | Palmeiras U20 | Palmeiras - SP | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Desportivo Brasil Youth | Palmeiras U20 | Hết hạn mượn 0.125M € | 125 nghìn € |
| 29/06/2021 | Palmeiras U20 | Desportivo Brasil Youth | Cho mượn | — |
| 31/12/2019 | Desportivo Brasil Youth | Palmeiras U20 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ67
- Kỹ thuật62
- Tư duy78
- Sức mạnh43
- Thể lực49