
Kevin Sambonino là tiền vệ 26 tuổi quốc tịch ECU, hiện khoác áo Guayaquil City.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
27Trận ra sân
9Đá chính
953Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
3/7Sút trúng/sút
90%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,50Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| LigaPro Ecuador | 2026 | — | 27 | 9 | 953 | 0 | 0 | 0 | 7 | 3 | 90% | 54% | 2 | 0 | 6,50 |
Chỉ số chi tiết từng giải
LigaPro Ecuador · mùa 2026 · 27 trận ra sân, 953 phút · điểm TB 6,50
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 3/7
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 6
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 9/10
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/20
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/2/2
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 685/758 (90%)
- Chuyền quyết định
- 8
- Tạt bóng chính xác
- 1/6 (16%)
- Chuyền dài chính xác
- 35/64 (54%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/9
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 15
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 40/73 (54%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 38 / 28
- Bị tước bóng
- 8
- Mất quyền kiểm soát
- 96
- Phạm lỗi
- 11
- Bị phạm lỗi
- 20
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | LigaPro Ecuador | @ Libertad Loja | B 0-4 | 11 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 11/12 | 0 | — | — | 5,98 |
| 11/10/2026 | LigaPro Ecuador | vs Club Sport Emelec | T 3-2 | 7 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | — | — | 6,00 |
| 20/09/2026 | LigaPro Ecuador | vs Club Leones del Norte | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 13/09/2026 | LigaPro Ecuador | vs Mushuc Runa | T 3-1 | 14 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 28/29 | 0 | 1/1 | — | 6,85 |
| 08/09/2026 | LigaPro Ecuador | @ Orense SC | B 3-4 | 26 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 8/10 | 1 | 1/2 | — | 5,62 |
| 03/09/2026 | LigaPro Ecuador | @ Deportivo Cuenca | B 0-1 | 9 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 19/22 | 1 | 1/2 | — | 6,48 |
| 30/08/2026 | LigaPro Ecuador | vs Liga Dep Universitaria Quito | T 2-1 | 12 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/6 | 0 | 1/2 | V | 6,10 |
| 23/08/2026 | LigaPro Ecuador | @ Tecnico Universitario | T 3-2 | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | — | — | 6,00 |
| 16/08/2026 | LigaPro Ecuador | vs Libertad Loja | H 2-2 | 60 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 41/44 | 0 | 1/3 | — | 6,71 |
| 10/08/2026 | LigaPro Ecuador | vs Club Sport Emelec | H 0-0 | 7 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/7 | 0 | 1/1 | — | 6,54 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (18 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 31/12/2017 | 17 | 50 nghìn € |
| 19/07/2018 | 18 | 50 nghìn € |
| 29/12/2018 | 18 | 400 nghìn € |
| 29/06/2019 | 19 | 200 nghìn € |
| 29/12/2019 | 19 | 100 nghìn € |
| 13/10/2020 | 20 | 400 nghìn € |
| 29/12/2020 | 20 | 450 nghìn € |
| 29/06/2021 | 21 | 400 nghìn € |
| 29/12/2021 | 21 | 400 nghìn € |
| 19/06/2022 | 22 | 300 nghìn € |
| 29/12/2022 | 22 | 350 nghìn € |
| 13/07/2023 | 23 | 250 nghìn € |
| 04/12/2023 | 23 | 150 nghìn € |
| 05/06/2024 | 24 | 125 nghìn € |
| 15/12/2024 | 24 | 100 nghìn € |
| 26/05/2025 | 25 | 100 nghìn € |
| 06/11/2025 | 25 | 225 nghìn € |
| 02/06/2026 | 26 | 225 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 450 nghìn € vào năm 2020; hiện tại 225 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ45
- Kỹ thuật44
- Tư duy49
- Sức mạnh36
- Thể lực30