
Kevin Rodeblad Lowe là hậu vệ 25 tuổi quốc tịch SWE, hiện khoác áo FK Arendal.
Tiểu sử Kevin Rodeblad Lowe
Kevin Rodeblad Lowe là hậu vệ của FK Arendal, mang quốc tịch Sweden và hiện 25 tuổi. Trong mùa hiện tại, cầu thủ có 17 trận ra sân với 107 phút thi đấu và 1 bàn thắng tại Norwegian 2.Divisjon. Giá trị thị trường cao nhất được ghi nhận là 275 nghìn € (2025). Chuyển nhượng gần nhất là từ Utsiktens BK đến FK Arendal vào ngày 30/03/2026. Về thể hình, cầu thủ cao 183 cm và nặng 73 kg.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 17/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
18Trận ra sân
16Đá chính
107Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,84Bàn/90 phút
107Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
2/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Norwegian SAS Braathens Cup | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Norwegian 2.Divisjon | 2026 | — | 18 | 16 | 107 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 2 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Norwegian SAS Braathens Cup · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/09/2026
Norwegian 2.Divisjon · mùa 2026 · 18 trận ra sân, 107 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (10 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 24/10/2020 | 19 | 150 nghìn € |
| 04/07/2021 | 20 | 125 nghìn € |
| 28/12/2021 | 20 | 100 nghìn € |
| 28/06/2022 | 21 | 150 nghìn € |
| 27/12/2022 | 21 | 150 nghìn € |
| 18/10/2023 | 22 | — |
| 11/07/2024 | 23 | 225 nghìn € |
| 26/12/2024 | 23 | 250 nghìn € |
| 17/06/2025 | 24 | 275 nghìn € |
| 18/11/2025 | 24 | 250 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 275 nghìn € vào năm 2025; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/03/2026 | Utsiktens BK | FK Arendal | Chuyển nhượng | — |
| 07/02/2024 | FC Trollhattan | Utsiktens BK | Chuyển nhượng | — |
| 10/07/2023 | Dalkurd FF | FC Trollhattan | Chuyển nhượng | — |
| 31/03/2023 | Jonkopings Sodra IF | Dalkurd FF | Chuyển nhượng | — |
| 07/01/2020 | Enköpings SK | Jonkopings Sodra IF | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2018 | Ursvik IK | Enköpings SK | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2017 | IF Brommapojkarna U17 | Ursvik IK | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2016 | IF Brommapojkarna Jugend | IF Brommapojkarna U17 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ36
- Kỹ thuật44
- Tư duy48
- Sức mạnh55
- Thể lực47