Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Kevin Ramírez

Chapecoense - SCTiền đạoURU
32Tuổi
180Chiều cao (cm)
71Cân nặng (kg)
400 nghìn €Giá trị

Kevin Ramírez là tiền đạo 32 tuổi quốc tịch URU, hiện khoác áo Chapecoense - SC.

Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải

7Trận ra sân
4Đá chính
335Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,27Bàn/90 phút
335Phút/bàn
5/12Sút trúng/sút
60%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,82Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Serie A Brazil2026—522000018366%57%006,54
Copa do Brasil2026—221351004238%33%004,00
Copa Sul-Sudeste——215800000——10—

Chỉ số chi tiết từng giải

Serie A Brazil · mùa 2026 · 5 trận ra sân, 200 phút · điểm TB 6,54

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
3/8
Sút trong vòng cấm
6
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
2
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
0/2/2
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
34/51 (66%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
1/3 (33%)
Chuyền dài chính xác
0/2 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
1
Phá bóng
2
Chặn cú sút
4

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
11/19 (57%)
Không chiến thắng / thua
5 / 5
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
6 / 3
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
23
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
4

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 13/09/2026

Copa do Brasil · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 135 phút · điểm TB 4,00

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/4
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
5/13 (38%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
1/3 (33%)
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
1
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
1/3 (33%)
Không chiến thắng / thua
0 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 1
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
11
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/07/2026

Copa Sul-Sudeste · 2 trận ra sân, 58 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 07/06/2026

Chỉ số 8 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Kevin Ramírez · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
13/09/2026Serie A Brazilvs Internacional - RSB 1-2dự bị00000—0———
16/08/2026Serie A Brazilvs Bahia - BAH 3-345003009/1213/4—6,72
09/08/2026Serie A Brazil@ Coritiba SAF - PRB 1-2280142111/1514/4—7,03
26/07/2026Serie A Brazil@ Santos FC - SPH 2-245000001/401/5—5,90
19/04/2026Serie A Brazilvs Botafogo - RJB 1-437000008/1103/5—6,30
03/04/2026Serie A Brazilvs Atlético Mineiro - MGB 0-445001115/900/1—6,77
22/03/2026Serie B Brazil@ Operario Ferroviario PRB 0-160001006/902/6—6,13
19/03/2026Copa do Brasilvs Ponte PretaT 1-066104205/1311/3—7,99

Giá trị thị trường qua các năm

2014: 100 nghìn €2014: 300 nghìn €2015: 325 nghìn €2016: 1,0 triệu €2016: 1,2 triệu €2017: 1,8 triệu €2018: 1,5 triệu €2018: 1,4 triệu €2018: 800 nghìn €2019: 800 nghìn €2020: 650 nghìn €2020: 1,0 triệu €2021: 1,0 triệu €2021: 1,2 triệu €2022: 1,2 triệu €2022: 800 nghìn €2022: 800 nghìn €2023: 800 nghìn €2023: 800 nghìn €2023: 1,0 triệu €2024: 700 nghìn €2024: 500 nghìn €2025: 400 nghìn €2025: 500 nghìn €2026: 400 nghìn €20142026
Bảng số liệu (25 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
19/02/201419100 nghìn €
16/08/201420300 nghìn €
13/08/201521325 nghìn €
24/02/2016211,0 triệu €
08/09/2016221,2 triệu €
21/02/2017221,8 triệu €
06/03/2018231,5 triệu €
07/06/2018241,4 triệu €
17/12/201824800 nghìn €
02/03/201924800 nghìn €
07/04/202026650 nghìn €
17/12/2020261,0 triệu €
20/04/2021271,0 triệu €
14/10/2021271,2 triệu €
10/04/2022281,2 triệu €
07/09/202228800 nghìn €
30/10/202228800 nghìn €
29/03/202328800 nghìn €
28/06/202329800 nghìn €
27/12/2023291,0 triệu €
24/06/202430700 nghìn €
12/12/202430500 nghìn €
26/06/202531400 nghìn €
23/11/202531500 nghìn €
25/05/202632400 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,8 triệu € vào năm 2017; hiện tại 400 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ57
  • Kỹ thuật44
  • Tư duy51
  • Sức mạnh35
  • Thể lực40
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com