
Kevin Prieto là tiền đạo 23 tuổi quốc tịch URU, hiện khoác áo Casa Pia AC.
Tiểu sử Kevin Prieto
Kevin Prieto là tiền đạo 23 tuổi của câu lạc bộ Casa Pia AC, mang quốc tịch Uruguay. Cao 184 cm, nặng 69 kg, chân thuận là chân phải, và ở mùa 2026-2027, cầu thủ có 4 trận ra sân với 189 phút thi đấu. Giá trị thị trường hiện được ghi nhận ở mức 500 nghìn €. Bản ghi chuyển nhượng gần nhất là ngày 07/08/2025, từ Defensor Sporting Montevideo đến Casa Pia AC với loại giao dịch là Hết hạn mượn, phí 170 nghìn €.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 13/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
4Trận ra sân
3Đá chính
189Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
76%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,14Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Primeira Liga | 2026-2027 | — | 4 | 3 | 189 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 76% | 62% | 0 | 0 | 6,14 |
| Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Primeira Liga · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 189 phút · điểm TB 6,14
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 39/51 (76%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 1/9 (11%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/4 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 15/24 (62%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 14 / 4
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 32
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 11/10/2026
Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/10/2026 | Primeira Liga | vs Santa Clara | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 21/09/2026 | Primeira Liga | @ Estoril | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 13/09/2026 | Primeira Liga | vs FC Porto | B 1-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 07/09/2026 | Primeira Liga | @ Vitoria Guimaraes | H 0-0 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/10 | 1 | 4/8 | — | 6,31 |
| 31/08/2026 | Primeira Liga | vs Moreirense | B 0-1 | 61 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 16/18 | 2 | 4/5 | — | 5,99 |
| 25/08/2026 | Primeira Liga | @ Gil Vicente | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 18/08/2026 | Primeira Liga | vs Benfica | B 0-7 | 59 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 15/19 | 1 | 2/5 | — | 5,80 |
| 08/08/2026 | Primeira Liga | @ Maritimo | B 0-1 | 24 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/4 | 1 | 5/6 | — | 6,45 |
| 29/05/2026 | Primeira Liga | vs SCU Torreense | T 2-0 | 75 | 0 | 1 | 2 | 0 | 2 | 13/18 | 4 | 8/14 | — | 7,70 |
| 21/05/2026 | Primeira Liga | @ SCU Torreense | H 0-0 | 31 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/4 | 2 | 5/6 | — | 6,65 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (4 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 03/04/2025 | 21 | 300 nghìn € |
| 09/06/2025 | 21 | 500 nghìn € |
| 17/12/2025 | 22 | 500 nghìn € |
| 27/05/2026 | 22 | 500 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 500 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 07/08/2025 | Defensor Sporting Montevideo | Casa Pia AC | Hết hạn mượn 0.17M € | 170 nghìn € |
| 31/12/2024 | Defensor Sporting Club B | Defensor Sporting Montevideo | Chuyển nhượng | — |
| 04/01/2024 | Montevideo Wanderers B | Defensor Sporting Club B | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2022 | Montevideo Wanderers U19 | Montevideo Wanderers B | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ47
- Kỹ thuật47
- Tư duy52
- Sức mạnh46
- Thể lực31