Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Kevin Piscopo

Juve StabiaTiền đạoITA
28Tuổi
181Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
300 nghìn €Giá trị

Kevin Piscopo là tiền đạo 28 tuổi quốc tịch ITA, hiện khoác áo Juve Stabia.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

6Trận ra sân
4Đá chính
294Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/5Sút trúng/sút
72%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,26Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Serie B2026-2027—532270002068%22%106,30
Cúp Quốc gia Ý2026-2027—11670003180%0%106,06

Chỉ số chi tiết từng giải

Serie B · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 227 phút · điểm TB 6,30

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/2
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/7
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
24/35 (68%)
Chuyền quyết định
4
Tạt bóng chính xác
3/5 (60%)
Chuyền dài chính xác
0/2 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
2
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
6/27 (22%)
Không chiến thắng / thua
1 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
5 / 19
Bị tước bóng
9
Mất quyền kiểm soát
36
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Cúp Quốc gia Ý · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 67 phút · điểm TB 6,06

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/3
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
12/15 (80%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
0/8 (0%)
Không chiến thắng / thua
0 / 4
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 4
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
7
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Kevin Piscopo · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Serie Bvs SudTirolT 3-0dự bị00000—0———
10/10/2026Serie B@ ACD Virtus EntellaH 1-124000005/700/3—6,40
19/09/2026Serie Bvs CesenaH 1-1dự bị00000—0———
12/09/2026Serie B@ VicenzaH 1-13000001/10——6,50
06/09/2026Serie Bvs PisaB 0-355002004/801/6V5,68
30/08/2026Serie B@ SampdoriaT 2-170000015/703/9—6,20
24/08/2026Serie B@ PalermoB 0-175000039/1212/9—6,47
16/08/2026Cúp Quốc gia Ý@ FrosinoneB 1-4670031012/1500/8V6,06
23/05/2026Serie B@ SudTirolH 0-0900010113/24110/20—6,19
16/05/2026Serie Bvs SudTirolH 0-0900010110/2007/17V6,38

Giá trị thị trường qua các năm

2015: 50 nghìn €2016: 100 nghìn €2017: 125 nghìn €2017: 150 nghìn €2018: 150 nghìn €2018: 200 nghìn €2019: 225 nghìn €2019: 200 nghìn €2020: 200 nghìn €2021: 200 nghìn €2021: 200 nghìn €2021: 200 nghìn €2022: 200 nghìn €2022: 175 nghìn €2023: 175 nghìn €2023: 200 nghìn €2024: 225 nghìn €2024: 250 nghìn €2025: 600 nghìn €2025: 500 nghìn €2026: 300 nghìn €20152026
Bảng số liệu (21 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
24/11/20151750 nghìn €
06/06/201618100 nghìn €
29/06/201719125 nghìn €
17/12/201719150 nghìn €
18/06/201820150 nghìn €
12/12/201820200 nghìn €
18/06/201921225 nghìn €
29/12/201921200 nghìn €
23/07/202022200 nghìn €
10/01/202122200 nghìn €
20/06/202123200 nghìn €
28/12/202123200 nghìn €
19/06/202224200 nghìn €
18/12/202224175 nghìn €
18/06/202325175 nghìn €
20/12/202325200 nghìn €
18/06/202426225 nghìn €
22/12/202426250 nghìn €
01/06/202527600 nghìn €
10/12/202527500 nghìn €
03/06/202628300 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 300 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
29/06/2026BariJuve StabiaCho mượn—
30/01/2026Juve StabiaBariChuyển nhượng—
18/07/2023Nuovo Pordenone FC 2024Juve StabiaChuyển nhượng—
30/06/2022EmpoliNuovo Pordenone FC 2024Chuyển nhượng—
29/06/2022Renate ACEmpoliCho mượn—
19/01/2022EmpoliRenate ACChuyển nhượng—
18/01/2022SpalEmpoliCho mượn—
30/08/2021EmpoliSpalChuyển nhượng—
29/06/2021CarrareseEmpoliCho mượn—
04/10/2020EmpoliCarrareseChuyển nhượng—
30/08/2020CarrareseEmpoliCho mượn—
14/01/2020EmpoliCarrareseChuyển nhượng—
07/07/2019GenoaEmpoliChuyển nhượng—
29/06/2019CarrareseGenoaCho mượn—
19/07/2017Genoa U20CarrareseChuyển nhượng—
29/06/2017AD Valdinievole MontecatiniGenoa U20Cho mượn—
30/08/2016Genoa U20AD Valdinievole MontecatiniChuyển nhượng—
30/06/2015Genoa U20Genoa U20Chuyển nhượng—
30/06/2014ASD Santhià CalcioGenoa U20Chuyển nhượng—
29/06/2014Genoa YouthASD Santhià CalcioCho mượn—

Chỉ số

  • Tốc độ58
  • Kỹ thuật50
  • Tư duy49
  • Sức mạnh45
  • Thể lực47
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com