
Kevin Picon là hậu vệ 22 tuổi quốc tịch MEX, hiện khoác áo Santos Laguna.
Tiểu sử Kevin Picon
Mang quốc tịch Mexico, Kevin Picon là hậu vệ của Santos Laguna và hiện 22 tuổi. Ở mùa 2026-2027, anh có 5 trận ra sân với tổng 170 phút thi đấu và đạt điểm trung bình 6,22, trong đó có 3 trận tại VĐQG Mexico. Giá trị thị trường được ghi nhận là 1,0 triệu €. Anh sinh ngày 24/02/2004 và chuyển từ Sporting de Gijon B đến Santos Laguna vào ngày 31/12/2025.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 13/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
5Trận ra sân
1Đá chính
170Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
77%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,22Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Mexico | 2026-2027 | — | 3 | 0 | 59 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 88% | 42% | 1 | 0 | 6,17 |
| Cúp MLS–Mexico | 2026 | — | 2 | 1 | 111 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 71% | 50% | 1 | 0 | 6,30 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Mexico · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 59 phút · điểm TB 6,17
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 22/25 (88%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 1/5 (20%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/2 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 6/14 (42%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 6
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 11
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/09/2026
Cúp MLS–Mexico · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 111 phút · điểm TB 6,30
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 35/49 (71%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 1/1 (100%)
- Chuyền dài chính xác
- 5/8 (62%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 8/16 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 7 / 5
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 18
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 14/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/09/2026 | VĐQG Mexico | @ Toluca | T 3-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 23/08/2026 | VĐQG Mexico | @ Puebla | B 2-3 | 23 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10/11 | 4 | 5/10 | V | 5,69 |
| 17/08/2026 | VĐQG Mexico | vs Club Deportivo Guadalajara | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 14/08/2026 | Cúp MLS–Mexico | @ Philadelphia Union | T 2-0 | 76 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 20/31 | 4 | 8/14 | V | 6,32 |
| 10/08/2026 | Cúp MLS–Mexico | @ Chicago Fire | B 1-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 07/08/2026 | Cúp MLS–Mexico | @ New York City Football Club | B 0-2 | 35 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 15/18 | 0 | 0/2 | — | 6,28 |
| 03/08/2026 | VĐQG Mexico | @ Club America | B 0-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 26/07/2026 | VĐQG Mexico | vs Atlas | B 0-1 | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 4/4 | 0 | — | — | 6,58 |
| 19/07/2026 | VĐQG Mexico | @ Rayados de Monterrey | B 2-3 | 30 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 8/10 | 0 | 1/4 | — | 6,24 |
| 27/04/2026 | VĐQG Mexico | vs Rayados de Monterrey | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 16/19 | 2 | 3/9 | — | 6,84 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (2 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 25/03/2026 | 22 | 800 nghìn € |
| 19/05/2026 | 22 | 1,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/12/2025 | Sporting de Gijon B | Santos Laguna | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Santos Laguna U19 | Sporting de Gijon B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Santos Laguna U17 | Santos Laguna U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Santos Laguna Jugend | Santos Laguna U17 | Chuyển nhượng | — |