
Kevin Pérez
29Tuổi
170Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
450 nghìn €Giá trị
Kevin Pérez là tiền đạo 29 tuổi quốc tịch COL, hiện khoác áo Atletico Junior Barranquilla.
Mùa 2026 · tổng hợp 3 giải
24Trận ra sân
12Đá chính
1.079Phút
1Bàn thắng
2Kiến tạo
0,08Bàn/90 phút
1079Phút/bàn
9/15Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,52Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Primera A Colombia | 2026 | — | 19 | 8 | 763 | 0 | 0 | 2 | 10 | 6 | 83% | 40% | 1 | 0 | 6,45 |
| Copa Libertadores | 2026 | — | 5 | 4 | 316 | 1 | 0 | 0 | 5 | 3 | 84% | 46% | 1 | 0 | 6,80 |
| Cúp Colombia | 2026 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Primera A Colombia · mùa 2026 · 19 trận ra sân, 763 phút · điểm TB 6,45
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 6/10
- Sút trong vòng cấm
- 7
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 11/25
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 303/365 (83%)
- Chuyền quyết định
- 21
- Tạt bóng chính xác
- 6/22 (27%)
- Chuyền dài chính xác
- 19/28 (67%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/17
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 8
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 35/86 (40%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 9
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 33 / 42
- Bị tước bóng
- 15
- Mất quyền kiểm soát
- 132
- Phạm lỗi
- 9
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Copa Libertadores · mùa 2026 · 5 trận ra sân, 316 phút · điểm TB 6,80
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 3/5
- Sút trong vòng cấm
- 5
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 12/18
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 130/153 (84%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 0/3 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 6/7 (85%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 25/54 (46%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 8
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 20 / 21
- Bị tước bóng
- 9
- Mất quyền kiểm soát
- 51
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/07/2026
Cúp Colombia · mùa 2026 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 25/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | Primera A Colombia | @ Deportivo Cali | H 0-0 | 30 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 3/4 | 1 | 1/3 | — | 6,16 |
| 15/10/2026 | Primera A Colombia | vs Deportivo Pereira | H 1-1 | 79 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2 | 17/23 | 2 | 3/12 | — | 6,20 |
| 11/10/2026 | Primera A Colombia | vs Internacional de Bogota | H 2-2 | 73 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 32/39 | 3 | 7/10 | — | 6,65 |
| 05/10/2026 | Primera A Colombia | @ Atletico Bucaramanga | B 1-3 | 24 | 0 | 0 | 1 | 1 | 3 | 22/28 | 1 | 2/3 | — | 7,15 |
| 06/09/2026 | Primera A Colombia | vs Jaguares de Cordoba | H 3-3 | 24 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 8/10 | 1 | 2/2 | — | 5,63 |
| 30/08/2026 | Primera A Colombia | vs Independiente Santa Fe | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 24/08/2026 | Primera A Colombia | vs Deportiva Once Caldas | H 1-1 | 63 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 26/31 | 1 | 5/8 | — | 6,42 |
| 02/08/2026 | Primera A Colombia | vs Millonarios | B 0-1 | 17 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 12/12 | 0 | 0/1 | — | 6,05 |
| 26/07/2026 | Primera A Colombia | @ Deportes Tolima | B 1-2 | 72 | 0 | 0 | 1 | 0 | 6 | 34/40 | 3 | 6/7 | — | 7,20 |
| 29/05/2026 | Copa Libertadores | @ Palmeiras - SP | B 1-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (15 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 27/02/2020 | 22 | 100 nghìn € |
| 08/02/2021 | 23 | 300 nghìn € |
| 06/06/2021 | 23 | 200 nghìn € |
| 12/01/2022 | 24 | 200 nghìn € |
| 16/06/2022 | 24 | 450 nghìn € |
| 11/12/2022 | 25 | 450 nghìn € |
| 06/07/2023 | 25 | 350 nghìn € |
| 06/12/2023 | 26 | 450 nghìn € |
| 04/03/2024 | 26 | 550 nghìn € |
| 10/06/2024 | 26 | 650 nghìn € |
| 09/12/2024 | 27 | 650 nghìn € |
| 19/06/2025 | 27 | 650 nghìn € |
| 04/12/2025 | 28 | 650 nghìn € |
| 16/03/2026 | 28 | 550 nghìn € |
| 03/06/2026 | 28 | 450 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 650 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 450 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ55
- Kỹ thuật58
- Tư duy54
- Sức mạnh42
- Thể lực37