
Kevin Peralta là hậu vệ 29 tuổi quốc tịch ECU, hiện khoác áo Mushuc Runa.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
30Trận ra sân
21Đá chính
1.928Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/5Sút trúng/sút
79%Chuyền chính xác
5/0Vàng/Đỏ
6,31Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| LigaPro Ecuador | 2026 | — | 30 | 21 | 1.928 | 0 | 0 | 1 | 5 | 0 | 79% | 45% | 5 | 0 | 6,31 |
Chỉ số chi tiết từng giải
LigaPro Ecuador · mùa 2026 · 30 trận ra sân, 1.928 phút · điểm TB 6,31
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0/5
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 10/18
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/15
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 508/637 (79%)
- Chuyền quyết định
- 10
- Tạt bóng chính xác
- 5/47 (10%)
- Chuyền dài chính xác
- 46/122 (37%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/13
- Cắt bóng
- 10
- Phá bóng
- 44
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 54/119 (45%)
- Không chiến thắng / thua
- 16 / 13
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 38 / 52
- Bị tước bóng
- 9
- Mất quyền kiểm soát
- 230
- Phạm lỗi
- 27
- Bị phạm lỗi
- 15
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 5
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/10/2026 | LigaPro Ecuador | vs Orense SC | H 1-1 | 14 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/9 | 0 | 1/1 | — | 6,36 |
| 10/10/2026 | LigaPro Ecuador | @ Delfin SC | B 2-3 | 15 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/4 | 0 | 1/3 | — | 5,88 |
| 21/09/2026 | LigaPro Ecuador | @ Deportivo Cuenca | H 1-1 | 21 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11/17 | 1 | 3/4 | — | 6,28 |
| 13/09/2026 | LigaPro Ecuador | @ Guayaquil City | B 1-3 | 7 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/9 | 0 | — | — | 5,88 |
| 08/09/2026 | LigaPro Ecuador | vs Club Leones del Norte | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 02/09/2026 | LigaPro Ecuador | @ Liga Dep Universitaria Quito | H 0-0 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,50 |
| 29/08/2026 | LigaPro Ecuador | vs Delfin SC | T 1-0 | 11 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | — | — | 6,99 |
| 22/08/2026 | LigaPro Ecuador | @ Deportivo Cuenca | H 0-0 | 32 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 13/18 | 0 | 1/3 | — | 6,44 |
| 11/08/2026 | LigaPro Ecuador | @ Tecnico Universitario | T 3-0 | 45 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 10/16 | 0 | 3/4 | V | 7,01 |
| 02/08/2026 | LigaPro Ecuador | @ Manta FC | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/16 | 1 | 4/8 | — | 6,19 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (17 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 31/12/2017 | 20 | 50 nghìn € |
| 19/07/2018 | 21 | 50 nghìn € |
| 29/12/2018 | 21 | 450 nghìn € |
| 29/06/2019 | 22 | 200 nghìn € |
| 29/12/2019 | 22 | 150 nghìn € |
| 13/10/2020 | 23 | 300 nghìn € |
| 29/12/2020 | 23 | 250 nghìn € |
| 29/06/2021 | 24 | 250 nghìn € |
| 29/12/2021 | 24 | 150 nghìn € |
| 19/06/2022 | 25 | 250 nghìn € |
| 13/07/2023 | 26 | 150 nghìn € |
| 04/12/2023 | 26 | 100 nghìn € |
| 05/06/2024 | 27 | 125 nghìn € |
| 15/12/2024 | 27 | 125 nghìn € |
| 15/06/2025 | 28 | 200 nghìn € |
| 21/12/2025 | 28 | 200 nghìn € |
| 02/06/2026 | 29 | 250 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 450 nghìn € vào năm 2018; hiện tại 250 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ54
- Kỹ thuật46
- Tư duy64
- Sức mạnh28
- Thể lực27