Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Kevin Peña

28Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
225 nghìn €Giá trị

Kevin Peña là tiền vệ 28 tuổi quốc tịch PER, hiện khoác áo Universidad San Martin.

Tiểu sử Kevin Peña

Kevin Peña là tiền vệ của câu lạc bộ Universidad San Martin, mang quốc tịch Peru và năm nay 28 tuổi. Cầu thủ sinh ngày 06/03/1998 và thuận chân phải. Tại Peruvian Liga 2, Kevin Peña có 17 trận ra sân với tổng 224 phút thi đấu. Giá trị thị trường hiện là 225 nghìn €, còn giá trị cao nhất từng đạt là 375 nghìn € (2023). Hợp đồng của cầu thủ có hiệu lực đến 30/12/2026.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 22/10/2026.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

17Trận ra sân
17Đá chính
224Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
3/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Peruvian Liga 22026—171722400000——30—

Chỉ số chi tiết từng giải

Peruvian Liga 2 · mùa 2026 · 17 trận ra sân, 224 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
3
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 175 nghìn €2021: 150 nghìn €2021: 250 nghìn €2022: 375 nghìn €2022: 375 nghìn €2023: 375 nghìn €2023: 375 nghìn €2024: 325 nghìn €2024: 300 nghìn €2025: 275 nghìn €2025: 250 nghìn €2026: 225 nghìn €20212026
Bảng số liệu (12 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
03/01/202122175 nghìn €
19/05/202123150 nghìn €
21/11/202123250 nghìn €
31/05/202224375 nghìn €
21/11/202224375 nghìn €
01/06/202325375 nghìn €
19/11/202325375 nghìn €
27/05/202426325 nghìn €
06/11/202426300 nghìn €
11/06/202527275 nghìn €
12/10/202527250 nghìn €
04/05/202628225 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 375 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 225 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ46
  • Kỹ thuật43
  • Tư duy45
  • Sức mạnh39
  • Thể lực33
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com