
Kevin Partida là tiền vệ 31 tuổi quốc tịch USA, hiện khoác áo Orange County SC.
Tiểu sử Kevin Partida
Kevin Partida là tiền vệ thi đấu cho Orange County SC, mang quốc tịch Hoa Kỳ. Ngày sinh 10/03/1995, chiều cao 173 cm, cân nặng 68 kg, độ tuổi hiện tại là 31. Trong mùa 2026, Kevin Partida có 11 trận ra sân tại USL Championship với tổng 716 phút thi đấu và điểm trung bình 6,58. Giá trị thị trường hiện tại là 150 nghìn €, cao nhất từng được ghi nhận là 250 nghìn € vào năm 2018, hợp đồng đến 29/11/2026.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 15/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
12Trận ra sân
10Đá chính
751Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/4Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,51Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USL Championship | 2026 | — | 12 | 10 | 751 | 0 | 0 | 0 | 4 | 1 | 85% | 42% | 0 | 0 | 6,51 |
Chỉ số chi tiết từng giải
USL Championship · mùa 2026 · 12 trận ra sân, 751 phút · điểm TB 6,51
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/4
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/12
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 245/286 (85%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 0/3 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 11/26 (42%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/13
- Cắt bóng
- 8
- Phá bóng
- 12
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 30/70 (42%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 7
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 27 / 33
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 56
- Phạm lỗi
- 20
- Bị phạm lỗi
- 12
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | USL Championship | vs Phoenix Rising FC | B 1-3 | 35 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 13/16 | 1 | 3/5 | — | 5,82 |
| 11/10/2026 | USL Championship | @ El Paso Locomotive FC | B 1-2 | 67 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 19/23 | 2 | 4/7 | — | 6,23 |
| 04/10/2026 | USL Championship | vs Monterey Bay FC | B 1-2 | 62 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 20/21 | 0 | 0/2 | — | 6,38 |
| 27/09/2026 | USL Championship | vs Pittsburgh Riverhounds | T 1-0 | 45 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 24/25 | 0 | 1/5 | — | 7,20 |
| 26/04/2026 | USL Cup | vs El Paso Locomotive FC | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/04/2026 | USL Championship | vs Lexington | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 27/35 | 2 | 5/10 | — | 6,45 |
| 12/04/2026 | USL Championship | @ Tulsa Roughneck | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 20/28 | 0 | 1/5 | — | 6,29 |
| 09/04/2026 | USL Championship | vs San Antonio | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 27/33 | 2 | 4/8 | — | 6,60 |
| 05/04/2026 | USL Championship | vs New Mexico United | B 0-1 | 80 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 29/34 | 1 | 3/4 | — | 6,39 |
| 02/04/2026 | Cúp Open Mỹ | vs Phoenix Rising FC | H 1-1 | 66 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 27/32 | 1 | 4/7 | V | 6,17 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (15 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 14/08/2018 | 23 | 250 nghìn € |
| 14/12/2018 | 23 | 200 nghìn € |
| 26/05/2019 | 24 | 150 nghìn € |
| 02/10/2019 | 24 | 125 nghìn € |
| 17/12/2020 | 25 | 200 nghìn € |
| 24/11/2021 | 26 | 175 nghìn € |
| 09/06/2022 | 27 | 175 nghìn € |
| 28/11/2022 | 27 | 175 nghìn € |
| 14/05/2023 | 28 | 150 nghìn € |
| 28/11/2023 | 28 | 150 nghìn € |
| 27/05/2024 | 29 | 150 nghìn € |
| 29/10/2024 | 29 | 150 nghìn € |
| 07/05/2025 | 30 | 150 nghìn € |
| 24/11/2025 | 30 | 150 nghìn € |
| 29/04/2026 | 31 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2018; hiện tại 150 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ44
- Kỹ thuật41
- Tư duy49
- Sức mạnh60
- Thể lực47