
Kevin Parra
23Tuổi
168Chiều cao (cm)
64Cân nặng (kg)
800 nghìn €Giá trị
Kevin Parra là tiền vệ 23 tuổi quốc tịch COL, hiện khoác áo Atletico Nacional Medellin.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
23Trận ra sân
22Đá chính
1.726Phút
3Bàn thắng
6Kiến tạo
0,16Bàn/90 phút
575Phút/bàn
19/41Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,21Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Primera A Colombia | 2026 | — | 21 | 20 | 1.556 | 3 | 0 | 6 | 41 | 19 | 81% | 48% | 1 | 0 | 6,80 |
| Cúp Colombia | 2026 | — | 2 | 2 | 170 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Primera A Colombia · mùa 2026 · 21 trận ra sân, 1.556 phút · điểm TB 6,80
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 6
- Sút / trúng đích
- 19/41
- Sút trong vòng cấm
- 10
- Sút ngoài vòng cấm
- 31
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 4
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 22/54
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/33
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/3/5
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 384/474 (81%)
- Chuyền quyết định
- 35
- Tạt bóng chính xác
- 17/91 (18%)
- Chuyền dài chính xác
- 19/31 (61%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/9
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 4
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 67/138 (48%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 17
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 64 / 54
- Bị tước bóng
- 13
- Mất quyền kiểm soát
- 271
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 33
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 31/07/2026
Cúp Colombia · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 170 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | Primera A Colombia | @ Cucuta Deportivo | B 0-1 | 61 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 22/26 | 0 | 2/5 | — | 6,38 |
| 18/10/2026 | Primera A Colombia | @ Boyaca Chico | T 4-1 | 24 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2 | 8/8 | 0 | 1/1 | — | 6,78 |
| 09/10/2026 | Primera A Colombia | vs Deportes Tolima | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 01/10/2026 | Primera A Colombia | vs Atletico Junior Barranquilla | T 3-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 25/09/2026 | Primera A Colombia | vs Millonarios | H 1-1 | 23 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 7/7 | 0 | 0/1 | — | 6,33 |
| 21/09/2026 | Primera A Colombia | @ Llaneros FC | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 17/09/2026 | Primera A Colombia | @ Internacional de Bogota | T 3-2 | 59 | 0 | 0 | 3 | 1 | 1 | 14/17 | 0 | 2/3 | — | 6,82 |
| 14/09/2026 | Primera A Colombia | vs Aguilas Doradas | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 30/08/2026 | Primera A Colombia | @ Alianza Fútbol Club | T 5-1 | 18 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 2/4 | 0 | — | — | 6,42 |
| 24/08/2026 | Primera A Colombia | @ Fortaleza F.C | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (13 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 11/07/2023 | 20 | 200 nghìn € |
| 03/01/2024 | 20 | 200 nghìn € |
| 04/03/2024 | 21 | 400 nghìn € |
| 10/06/2024 | 21 | 400 nghìn € |
| 22/09/2024 | 21 | 800 nghìn € |
| 09/12/2024 | 21 | 800 nghìn € |
| 06/04/2025 | 22 | 600 nghìn € |
| 19/06/2025 | 22 | 450 nghìn € |
| 14/09/2025 | 22 | 550 nghìn € |
| 04/12/2025 | 22 | 500 nghìn € |
| 16/03/2026 | 23 | 900 nghìn € |
| 03/06/2026 | 23 | 900 nghìn € |
| 01/09/2026 | 23 | 800 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 900 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 800 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 29/06/2026 | Internacional de Bogota | Atletico Nacional Medellin | Cho mượn | — |
| 01/07/2025 | Atletico Nacional Medellin | Internacional de Bogota | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | Atletico Nacional U20 | Atletico Nacional Medellin | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2024 | Patriotas FC | Atletico Nacional U20 | Cho mượn | — |
| 10/07/2023 | Atletico Nacional U20 | Patriotas FC | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2023 | Real Santander | Atletico Nacional U20 | Cho mượn | — |
| 13/01/2023 | Atletico Nacional U20 | Real Santander | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ56
- Kỹ thuật46
- Tư duy47
- Sức mạnh35
- Thể lực37