
Kevin Palacios là tiền vệ 26 tuổi quốc tịch COL, hiện khoác áo Santos Laguna.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
11Trận ra sân
5Đá chính
511Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,18Bàn/90 phút
511Phút/bàn
4/7Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,61Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Mexico | 2026-2027 | — | 9 | 4 | 404 | 1 | 0 | 0 | 6 | 3 | 88% | 53% | 0 | 0 | 6,63 |
| Cúp MLS–Mexico | 2026 | — | 2 | 1 | 107 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 78% | 52% | 0 | 0 | 6,51 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Mexico · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 404 phút · điểm TB 6,63
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 3/6
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 8/17
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/8
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 132/150 (88%)
- Chuyền quyết định
- 12
- Tạt bóng chính xác
- 2/10 (20%)
- Chuyền dài chính xác
- 8/12 (66%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/9
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 28/52 (53%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 25 / 23
- Bị tước bóng
- 6
- Mất quyền kiểm soát
- 60
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 8
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Cúp MLS–Mexico · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 107 phút · điểm TB 6,51
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 4/10
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 22/28 (78%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/3 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 12/23 (52%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 12 / 10
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 23
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 14/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/10/2026 | VĐQG Mexico | vs Pumas U.N.A.M. | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/10/2026 | VĐQG Mexico | @ Atletico San Luis | T 2-1 | 3 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | — | 0 | 0/2 | — | 6,20 |
| 27/09/2026 | VĐQG Mexico | vs Pachuca | T 1-0 | 59 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 17/20 | 1 | 3/4 | — | 6,94 |
| 21/09/2026 | VĐQG Mexico | @ Toluca | T 3-2 | 21 | 1 | 0 | 2 | 2 | 0 | 11/12 | 0 | 1/5 | — | 7,68 |
| 14/09/2026 | VĐQG Mexico | vs FC Juarez | T 2-1 | 82 | 0 | 0 | 1 | 0 | 4 | 18/21 | 1 | 6/6 | — | 6,33 |
| 07/09/2026 | VĐQG Mexico | @ Cruz Azul | B 0-1 | 87 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 29/29 | 2 | 3/12 | — | 6,52 |
| 30/08/2026 | VĐQG Mexico | vs Tigres UANL | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 3 | 38/44 | 3 | 6/10 | — | 7,48 |
| 23/08/2026 | VĐQG Mexico | @ Puebla | B 2-3 | 23 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/7 | 1 | 2/4 | — | 5,82 |
| 17/08/2026 | VĐQG Mexico | vs Club Deportivo Guadalajara | B 0-1 | 24 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 9/10 | 0 | 3/3 | — | 6,69 |
| 14/08/2026 | Cúp MLS–Mexico | @ Philadelphia Union | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 14/20 | 2 | 11/20 | — | 6,40 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (11 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 12/01/2022 | 21 | 25 nghìn € |
| 16/06/2022 | 22 | 150 nghìn € |
| 11/12/2022 | 22 | 150 nghìn € |
| 06/07/2023 | 23 | 150 nghìn € |
| 02/02/2024 | 24 | — |
| 02/07/2024 | 24 | 100 nghìn € |
| 22/09/2024 | 24 | 250 nghìn € |
| 09/12/2024 | 24 | 350 nghìn € |
| 19/06/2025 | 25 | 650 nghìn € |
| 28/12/2025 | 25 | 800 nghìn € |
| 19/05/2026 | 26 | 800 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 800 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 800 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 09/07/2025 | Millonarios | Santos Laguna | Hết hạn mượn 0.85M € | 850 nghìn € |
| 30/06/2025 | Fortaleza F.C | Millonarios | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2025 | Millonarios | Fortaleza F.C | Cho mượn | — |
| 09/07/2024 | Fortaleza F.C | Millonarios | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2024 | Al-Sailiya Sports Club | Fortaleza F.C | Cho mượn | — |
| 30/06/2023 | Fortaleza F.C | Al-Sailiya Sports Club | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2023 | Deportivo Pereira | Fortaleza F.C | Cho mượn | — |
| 05/01/2023 | Fortaleza F.C | Deportivo Pereira | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2022 | Inter Palmira | Fortaleza F.C | Cho mượn | — |
| 12/01/2022 | Fortaleza F.C | Inter Palmira | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2021 | Atletico Huila | Fortaleza F.C | Cho mượn | — |
| 30/06/2021 | Fortaleza F.C | Atletico Huila | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2018 | Unknown | Fortaleza F.C | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ62
- Kỹ thuật62
- Tư duy60
- Sức mạnh43
- Thể lực49