
Kevin O'Connor là hậu vệ 31 tuổi quốc tịch IRL, hiện khoác áo FC Naples.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
31Trận ra sân
28Đá chính
2.425Phút
2Bàn thắng
7Kiến tạo
0,07Bàn/90 phút
1212Phút/bàn
7/39Sút trúng/sút
79%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,71Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USL League One | 2026 | — | 31 | 28 | 2.425 | 2 | 0 | 7 | 39 | 7 | 79% | 54% | 1 | 0 | 6,71 |
Chỉ số chi tiết từng giải
USL League One · mùa 2026 · 31 trận ra sân, 2.425 phút · điểm TB 6,71
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 7
- Sút / trúng đích
- 7/39
- Sút trong vòng cấm
- 15
- Sút ngoài vòng cấm
- 24
- Dội khung gỗ
- 4
- Cơ hội lớn tạo ra
- 9
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 4
- Rê bóng thành công
- 19/27
- Đá phạt (bàn / sút)
- 1/35
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/2/2
- Việt vị
- 6
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 747/935 (79%)
- Chuyền quyết định
- 51
- Tạt bóng chính xác
- 25/130 (19%)
- Chuyền dài chính xác
- 47/95 (49%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/15
- Cắt bóng
- 7
- Phá bóng
- 39
- Chặn cú sút
- 12
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 117/215 (54%)
- Không chiến thắng / thua
- 51 / 55
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 66 / 43
- Bị tước bóng
- 13
- Mất quyền kiểm soát
- 352
- Phạm lỗi
- 11
- Bị phạm lỗi
- 35
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/10/2026 | USL League One | @ Sarasota Paradise | T 3-2 | 89 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 16/21 | 0 | 4/7 | — | 7,42 |
| 11/10/2026 | USL League One | @ Corpus Christi FC | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 14/21 | 0 | 1/2 | — | 6,40 |
| 08/10/2026 | USL League One | vs Richmond Kickers | T 2-0 | 90 | 0 | 1 | 3 | 0 | 2 | 17/28 | 1 | 7/14 | — | 6,96 |
| 04/10/2026 | USL League One | vs New York Cosmos | T 2-1 | 73 | 0 | 0 | 4 | 0 | 2 | 28/35 | 1 | 2/3 | — | 6,31 |
| 27/09/2026 | USL League One | vs Chattanooga Red Wolves | T 1-0 | 71 | 0 | 0 | 2 | 0 | 3 | 12/14 | 0 | 3/5 | — | 6,89 |
| 20/09/2026 | USL League One | @ Fort Wayne FC | H 2-2 | 84 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 14/20 | 0 | 4/7 | — | 6,47 |
| 12/09/2026 | USL League One | @ Knoxville troops | H 0-0 | 66 | 0 | 0 | 1 | 0 | 4 | 10/14 | 1 | 4/8 | — | 7,07 |
| 06/09/2026 | USL League One | vs Athletic Club Boise | B 0-2 | 18 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 9/14 | 0 | 1/1 | — | 6,00 |
| 30/08/2026 | USL League One | @ Greenville Triumph | B 0-4 | 57 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 13/14 | 0 | 0/2 | — | 5,86 |
| 27/08/2026 | USL League One | vs Omaha | T 2-0 | 90 | 0 | 1 | 3 | 0 | 4 | 19/31 | 2 | 5/5 | — | 7,54 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (4 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 17/09/2017 | 22 | 100 nghìn € |
| 16/10/2019 | 24 | 100 nghìn € |
| 04/10/2022 | 27 | — |
| 26/12/2022 | 27 | 50 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 100 nghìn € vào năm 2019; hiện tại —.