
Kevin Moreno là hậu vệ 26 tuổi quốc tịch COL, hiện khoác áo Alianza Fútbol Club.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
15Trận ra sân
12Đá chính
752Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/5Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
5,13Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Primera A Colombia | 2026 | — | 12 | 9 | 752 | 0 | 0 | 0 | 5 | 2 | 81% | 53% | 3 | 0 | 6,41 |
| Cúp Colombia | 2026 | — | 3 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Primera A Colombia · mùa 2026 · 12 trận ra sân, 752 phút · điểm TB 6,41
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/5
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 189/231 (81%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 24/54 (44%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/8
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 47
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 21/39 (53%)
- Không chiến thắng / thua
- 11 / 6
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 10 / 12
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 50
- Phạm lỗi
- 8
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Cúp Colombia · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/10/2026 | Primera A Colombia | @ Deportivo Pasto | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 16/21 | 1 | 2/4 | V | 6,79 |
| 10/10/2026 | Primera A Colombia | vs Aguilas Doradas | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 03/10/2026 | Primera A Colombia | @ Deportivo Cali | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 3 | 2 | 0 | 16/19 | 3 | 8/11 | — | 6,72 |
| 28/09/2026 | Primera A Colombia | @ Jaguares de Cordoba | T 2-1 | 64 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 26/31 | 0 | 2/5 | V | 6,17 |
| 20/09/2026 | Primera A Colombia | vs Independiente Santa Fe | B 1-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/09/2026 | Primera A Colombia | @ Boyaca Chico | T 2-1 | 21 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/3 | 0 | 1/1 | — | 6,35 |
| 13/09/2026 | Primera A Colombia | vs Atletico Junior Barranquilla | T 1-0 | 9 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | 0/2 | — | 6,44 |
| 04/09/2026 | Primera A Colombia | @ America de Cali | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 33/40 | 1 | 3/4 | — | 6,10 |
| 20/04/2026 | Primera A Colombia | vs Dep.Independiente Medellin | B 0-1 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 14/19 | 0 | 0/2 | — | 6,23 |
| 13/04/2026 | Primera A Colombia | @ Internacional de Bogota | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (12 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 27/02/2020 | 19 | 300 nghìn € |
| 08/02/2021 | 20 | 400 nghìn € |
| 16/06/2022 | 21 | 400 nghìn € |
| 11/12/2022 | 22 | 400 nghìn € |
| 11/07/2023 | 22 | 400 nghìn € |
| 26/06/2024 | 23 | 300 nghìn € |
| 15/12/2024 | 24 | 250 nghìn € |
| 19/06/2025 | 24 | 100 nghìn € |
| 14/09/2025 | 25 | 50 nghìn € |
| 04/12/2025 | 25 | 200 nghìn € |
| 16/03/2026 | 25 | 150 nghìn € |
| 03/06/2026 | 25 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 100 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ36
- Kỹ thuật42
- Tư duy44
- Sức mạnh65
- Thể lực55