
Kevin Moreno là hậu vệ 28 tuổi quốc tịch PER, hiện khoác áo Moquegua.
Tiểu sử Kevin Moreno
Kevin Moreno là hậu vệ người Peru, hiện thi đấu cho câu lạc bộ Moquegua, 28 tuổi. Cầu thủ cao 183 cm, nặng 77 kg và thuận chân trái. Ở mùa 2026 tại Liga 1 Peru, Kevin Moreno có 1 trận ra sân với 82 phút thi đấu và điểm trung bình 5,84. Giá trị thị trường hiện là 150 nghìn €, mức cao nhất đạt 325 nghìn € (2020), và hợp đồng có hiệu lực đến 30/12/2026.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 18/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
1Trận ra sân
1Đá chính
82Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
56%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,84Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Liga 1 Peru | 2026 | — | 1 | 1 | 82 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 56% | 50% | 0 | 0 | 5,84 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Liga 1 Peru · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 82 phút · điểm TB 5,84
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 13/23 (56%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 3/8 (37%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/2 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 13
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/07/2026
Chỉ số 3 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/05/2026 | Liga 1 Peru | @ Los Chankas | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 03/05/2026 | Liga 1 Peru | @ Alianza Lima | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 20/04/2026 | Liga 1 Peru | @ Cienciano | B 1-2 | 82 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 13/23 | 1 | 1/2 | — | 5,84 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (20 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 22/02/2017 | 19 | 75 nghìn € |
| 21/06/2017 | 20 | 150 nghìn € |
| 05/09/2017 | 20 | 175 nghìn € |
| 28/12/2017 | 20 | 175 nghìn € |
| 16/04/2019 | 21 | 200 nghìn € |
| 14/02/2020 | 22 | 325 nghìn € |
| 07/04/2020 | 22 | 300 nghìn € |
| 08/12/2020 | 23 | 300 nghìn € |
| 19/05/2021 | 24 | 275 nghìn € |
| 21/11/2021 | 24 | 275 nghìn € |
| 31/05/2022 | 25 | 300 nghìn € |
| 21/11/2022 | 25 | 300 nghìn € |
| 01/06/2023 | 26 | 300 nghìn € |
| 19/11/2023 | 26 | 275 nghìn € |
| 28/03/2024 | 26 | 225 nghìn € |
| 24/06/2024 | 27 | 175 nghìn € |
| 23/10/2024 | 27 | 150 nghìn € |
| 17/06/2025 | 28 | 150 nghìn € |
| 12/10/2025 | 28 | 150 nghìn € |
| 04/06/2026 | 29 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 325 nghìn € vào năm 2020; hiện tại 150 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 01/07/2026 | Moquegua | Centro Gálvez Pariacoto | Chuyển nhượng | — |
| 02/01/2025 | EM Deportivo Binacional | Moquegua | Chuyển nhượng | — |
| 31/03/2024 | Free player | EM Deportivo Binacional | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2023 | AD Tarma | Free player | Trở lại | — |
| 31/12/2022 | Deportivo Municipal | AD Tarma | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2021 | Carlos Mannucci | Deportivo Municipal | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2018 | Sporting Cristal | Carlos Mannucci | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Club Sporting Cristal II | Sporting Cristal | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2017 | UTC Cajamarca | Club Sporting Cristal II | Cho mượn | — |
| 31/12/2016 | Club Sporting Cristal II | UTC Cajamarca | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ37
- Tư duy45
- Sức mạnh61
- Thể lực49
- Kỹ thuật42