
Kevin Molino
Tiền đạoTRI
36Tuổi
173Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị
Kevin Molino là tiền đạo 36 tuổi quốc tịch TRI.
Chỉ số 6 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/11/2025 | Vòng loại World Cup CONCACAF | vs Bermuda | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 3 | 46/49 | 2 | 5/5 | — | 6,76 |
| 14/11/2025 | Vòng loại World Cup CONCACAF | vs Jamaica | H 1-1 | 22 | 1 | 0 | 3 | 1 | 2 | 11/14 | 1 | 2/5 | — | 8,20 |
| 15/10/2025 | Vòng loại World Cup CONCACAF | @ Curaçao | H 1-1 | 45 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 12/23 | 1 | 4/9 | — | 6,50 |
| 06/09/2025 | Vòng loại World Cup CONCACAF | vs Curaçao | H 0-0 | 84 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 27/33 | 4 | 7/14 | V | 6,10 |
| 11/06/2025 | Vòng loại World Cup CONCACAF | @ Costa Rica | B 1-2 | 84 | 0 | 1 | 1 | 0 | 3 | 23/27 | 2 | 7/11 | V | 7,37 |
| 07/06/2025 | Vòng loại World Cup CONCACAF | vs Saint Kitts và | T 6-2 | 87 | 1 | 0 | 3 | 2 | 3 | 39/47 | 0 | 2/6 | — | 6,95 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (20 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 28/02/2015 | 24 | 300 nghìn € |
| 29/02/2016 | 25 | 250 nghìn € |
| 29/05/2016 | 25 | 500 nghìn € |
| 14/12/2016 | 26 | 800 nghìn € |
| 23/05/2017 | 26 | 950 nghìn € |
| 04/12/2017 | 27 | 1,0 triệu € |
| 01/05/2018 | 27 | 900 nghìn € |
| 14/12/2018 | 28 | 800 nghìn € |
| 26/05/2019 | 28 | 675 nghìn € |
| 29/11/2019 | 29 | 700 nghìn € |
| 07/04/2020 | 29 | 550 nghìn € |
| 25/08/2020 | 30 | 1,0 triệu € |
| 17/12/2020 | 30 | 2,0 triệu € |
| 08/07/2021 | 31 | 1,5 triệu € |
| 08/11/2021 | 31 | 1,0 triệu € |
| 17/08/2022 | 32 | 800 nghìn € |
| 07/11/2022 | 32 | 500 nghìn € |
| 21/08/2023 | 33 | 300 nghìn € |
| 17/12/2023 | 33 | 300 nghìn € |
| 28/03/2024 | 33 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,0 triệu € vào năm 2020; hiện tại 100 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 23/10/2024 | Free player | Defence Force | Chuyển nhượng | — |
| 01/02/2024 | Columbus Crew | Free player | Trở lại | — |
| 06/01/2021 | Minnesota United FC | Columbus Crew | Chuyển nhượng | — |
| 26/01/2017 | Orlando City | Minnesota United FC | Hết hạn mượn 0.6M € | 600 nghìn € |
| 31/12/2014 | Orlando City Soccer Club | Orlando City | Chuyển nhượng | — |
| 17/03/2011 | Ma Pau SC | Orlando City Soccer Club | Chuyển nhượng | — |
| 30/04/2009 | San Juan Jabloteh | Ma Pau SC | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ59
- Tư duy62
- Sức mạnh41
- Thể lực43
- Kỹ thuật61