Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Kevin Möhwald

Tiền vệGER
33Tuổi
183Chiều cao (cm)
74Cân nặng (kg)
175 nghìn €Giá trị

Kevin Möhwald là tiền vệ 33 tuổi quốc tịch GER.

Chỉ số 2 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Kevin Möhwald · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
05/04/2026Belgian Challenger Pro League@ Club NxtT 1-0580000024/2948/13V6,78
21/03/2026Belgian Challenger Pro Leaguevs RFC SeraingH 0-0710011019/2301/5—6,07

Giá trị thị trường qua các năm

2012: 50 nghìn €2012: 100 nghìn €2012: 150 nghìn €2013: 200 nghìn €2014: 325 nghìn €2014: 375 nghìn €2014: 375 nghìn €2015: 500 nghìn €2015: 500 nghìn €2015: 700 nghìn €2016: 700 nghìn €2016: 600 nghìn €2017: 1,0 triệu €2017: 1,3 triệu €2017: 1,5 triệu €2018: 1,5 triệu €2018: 2,0 triệu €2018: 2,5 triệu €2018: 3,0 triệu €2018: 2,5 triệu €2019: 4,0 triệu €2019: 3,5 triệu €2020: 2,8 triệu €2020: 2,0 triệu €2020: 1,5 triệu €2021: 2,5 triệu €2021: 4,0 triệu €2021: 3,0 triệu €2021: 2,0 triệu €2021: 2,0 triệu €2022: 1,5 triệu €2022: 1,0 triệu €2023: 700 nghìn €2023: 600 nghìn €2023: 600 nghìn €2024: 400 nghìn €2024: 300 nghìn €2025: 200 nghìn €2025: 200 nghìn €2026: 200 nghìn €2026: 175 nghìn €20122026
Bảng số liệu (41 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
02/07/20121950 nghìn €
20/07/201219100 nghìn €
22/10/201219150 nghìn €
27/06/201319200 nghìn €
23/01/201420325 nghìn €
29/06/201420375 nghìn €
05/11/201421375 nghìn €
06/03/201521500 nghìn €
30/06/201521500 nghìn €
21/10/201522700 nghìn €
10/02/201622700 nghìn €
21/07/201623600 nghìn €
22/01/2017231,0 triệu €
26/06/2017231,3 triệu €
16/10/2017241,5 triệu €
21/01/2018241,5 triệu €
20/03/2018242,0 triệu €
18/06/2018242,5 triệu €
21/08/2018253,0 triệu €
17/12/2018252,5 triệu €
04/06/2019254,0 triệu €
16/12/2019263,5 triệu €
07/04/2020262,8 triệu €
07/07/2020272,0 triệu €
15/09/2020271,5 triệu €
09/02/2021272,5 triệu €
30/03/2021274,0 triệu €
08/06/2021273,0 triệu €
06/10/2021282,0 triệu €
21/12/2021282,0 triệu €
08/06/2022281,5 triệu €
08/11/2022291,0 triệu €
28/03/202329700 nghìn €
21/06/202329600 nghìn €
18/12/202330600 nghìn €
03/06/202430400 nghìn €
19/12/202431300 nghìn €
23/04/202531200 nghìn €
17/12/202532200 nghìn €
29/04/202632200 nghìn €
05/10/202633175 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 4,0 triệu € vào năm 2021; hiện tại 175 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026KAS EupenFree playerTrở lại—
30/06/20231. FC Union BerlinKAS EupenChuyển nhượng—
29/08/2021SV Werder Bremen1. FC Union BerlinHết hạn mượn 1M €1,0 triệu €
30/06/20181. FC NürnbergSV Werder BremenChuyển nhượng—
30/06/2015Rot-Weiss Erfurt1. FC NürnbergChuyển nhượng—
30/06/2012Rot-Weiss Erfurt U19Rot-Weiss ErfurtChuyển nhượng—
30/06/2010Rot-Weiss Erfurt U17Rot-Weiss Erfurt U19Chuyển nhượng—
30/06/2008Rot-Weiß Erfurt YouthRot-Weiss Erfurt U17Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ50
  • Kỹ thuật50
  • Tư duy50
  • Sức mạnh49
  • Thể lực41
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com