
Kevin Möhwald
Tiền vệGER
33Tuổi
183Chiều cao (cm)
74Cân nặng (kg)
175 nghìn €Giá trị
Kevin Möhwald là tiền vệ 33 tuổi quốc tịch GER.
Chỉ số 2 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 05/04/2026 | Belgian Challenger Pro League | @ Club Nxt | T 1-0 | 58 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 24/29 | 4 | 8/13 | V | 6,78 |
| 21/03/2026 | Belgian Challenger Pro League | vs RFC Seraing | H 0-0 | 71 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 19/23 | 0 | 1/5 | — | 6,07 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (41 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 02/07/2012 | 19 | 50 nghìn € |
| 20/07/2012 | 19 | 100 nghìn € |
| 22/10/2012 | 19 | 150 nghìn € |
| 27/06/2013 | 19 | 200 nghìn € |
| 23/01/2014 | 20 | 325 nghìn € |
| 29/06/2014 | 20 | 375 nghìn € |
| 05/11/2014 | 21 | 375 nghìn € |
| 06/03/2015 | 21 | 500 nghìn € |
| 30/06/2015 | 21 | 500 nghìn € |
| 21/10/2015 | 22 | 700 nghìn € |
| 10/02/2016 | 22 | 700 nghìn € |
| 21/07/2016 | 23 | 600 nghìn € |
| 22/01/2017 | 23 | 1,0 triệu € |
| 26/06/2017 | 23 | 1,3 triệu € |
| 16/10/2017 | 24 | 1,5 triệu € |
| 21/01/2018 | 24 | 1,5 triệu € |
| 20/03/2018 | 24 | 2,0 triệu € |
| 18/06/2018 | 24 | 2,5 triệu € |
| 21/08/2018 | 25 | 3,0 triệu € |
| 17/12/2018 | 25 | 2,5 triệu € |
| 04/06/2019 | 25 | 4,0 triệu € |
| 16/12/2019 | 26 | 3,5 triệu € |
| 07/04/2020 | 26 | 2,8 triệu € |
| 07/07/2020 | 27 | 2,0 triệu € |
| 15/09/2020 | 27 | 1,5 triệu € |
| 09/02/2021 | 27 | 2,5 triệu € |
| 30/03/2021 | 27 | 4,0 triệu € |
| 08/06/2021 | 27 | 3,0 triệu € |
| 06/10/2021 | 28 | 2,0 triệu € |
| 21/12/2021 | 28 | 2,0 triệu € |
| 08/06/2022 | 28 | 1,5 triệu € |
| 08/11/2022 | 29 | 1,0 triệu € |
| 28/03/2023 | 29 | 700 nghìn € |
| 21/06/2023 | 29 | 600 nghìn € |
| 18/12/2023 | 30 | 600 nghìn € |
| 03/06/2024 | 30 | 400 nghìn € |
| 19/12/2024 | 31 | 300 nghìn € |
| 23/04/2025 | 31 | 200 nghìn € |
| 17/12/2025 | 32 | 200 nghìn € |
| 29/04/2026 | 32 | 200 nghìn € |
| 05/10/2026 | 33 | 175 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 4,0 triệu € vào năm 2021; hiện tại 175 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | KAS Eupen | Free player | Trở lại | — |
| 30/06/2023 | 1. FC Union Berlin | KAS Eupen | Chuyển nhượng | — |
| 29/08/2021 | SV Werder Bremen | 1. FC Union Berlin | Hết hạn mượn 1M € | 1,0 triệu € |
| 30/06/2018 | 1. FC Nürnberg | SV Werder Bremen | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Rot-Weiss Erfurt | 1. FC Nürnberg | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | Rot-Weiss Erfurt U19 | Rot-Weiss Erfurt | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2010 | Rot-Weiss Erfurt U17 | Rot-Weiss Erfurt U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2008 | Rot-Weiß Erfurt Youth | Rot-Weiss Erfurt U17 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ50
- Kỹ thuật50
- Tư duy50
- Sức mạnh49
- Thể lực41