
Kevin Mina
Tiền đạoECU
32Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
—Giá trị
Kevin Mina là tiền đạo 32 tuổi quốc tịch ECU.
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/06/2026 | LigaPro Serie A | vs Macara | H 1-1 | 16 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 3/3 | 0 | 3/5 | — | 6,63 |
| 25/05/2026 | LigaPro Serie A | @ Tecnico Universitario | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 18/05/2026 | LigaPro Serie A | vs Mushuc Runa | T 3-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 09/05/2026 | LigaPro Serie A | @ Orense SC | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 04/05/2026 | LigaPro Serie A | vs Club Sport Emelec | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 26/04/2026 | LigaPro Serie A | @ Independiente del Valle | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 22/04/2026 | LigaPro Serie A | vs Manta FC | T 3-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 18/04/2026 | LigaPro Serie A | vs Sociedad Deportiva Aucas | B 0-1 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/2 | 0 | 2/2 | — | 6,28 |
| 11/04/2026 | LigaPro Serie A | @ Barcelona SC(ECU) | B 1-2 | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0/1 | 1 | 1/1 | — | 6,34 |
| 06/04/2026 | LigaPro Serie A | vs Delfin SC | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (7 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 27/10/2021 | 27 | 500 nghìn € |
| 09/06/2022 | 28 | 400 nghìn € |
| 22/11/2022 | 29 | 325 nghìn € |
| 10/12/2025 | 32 | 50 nghìn € |
| 25/03/2026 | 32 | — |
| 02/06/2026 | 32 | 25 nghìn € |
| 05/10/2026 | 32 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2021; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Club Leones del Norte | LDU de Portoviejo | Chuyển nhượng | — |
| 27/03/2026 | Club Guabira | Club Leones del Norte | Chuyển nhượng | — |
| 02/07/2025 | — | Club Guabira | Chuyển nhượng | — |
| 03/03/2025 | Sumsel United FC | — | Chuyển nhượng | — |
| 31/08/2024 | Club Universitario de Sucre | Sumsel United FC | Chuyển nhượng | — |
| 19/03/2024 | AD Nueve de Octubre | Club Universitario de Sucre | Chuyển nhượng | — |
| 01/03/2023 | Real Santa Cruz | AD Nueve de Octubre | Chuyển nhượng | — |
| 04/07/2022 | Club Guabira | Real Santa Cruz | Chuyển nhượng | — |
| 16/01/2021 | CD Olmedo | Club Guabira | Chuyển nhượng | — |
| 22/02/2016 | Imbabura SC U20 | CD Olmedo | Chuyển nhượng | — |
| 20/07/2015 | CS Patria | Imbabura SC U20 | Chuyển nhượng | — |
| 06/04/2015 | Free Player | CS Patria | Chuyển nhượng | — |
| 14/04/2014 | Barcelona SC Guayaquil JV | Club Águilas | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2013 | Anaconda FC | Barcelona SC Guayaquil JV | Cho mượn | — |
| 19/05/2013 | Barcelona SC Guayaquil JV | Anaconda FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2012 | Deportivo Coca | Barcelona SC Guayaquil JV | Cho mượn | — |
| 02/07/2012 | Barcelona SC Guayaquil JV | Deportivo Coca | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2012 | Barcelona SC Guayaquil U19 | Barcelona SC Guayaquil JV | Chuyển nhượng | — |
| 28/02/2011 | UDJ Quinindé | Barcelona SC Guayaquil U19 | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2009 | UDJ Quinindé U20 | UDJ Quinindé | Chuyển nhượng | — |