Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Kevin Mier

Cruz AzulThủ mônCOL
26Tuổi
190Chiều cao (cm)
73Cân nặng (kg)
7,0 triệu €Giá trị

Kevin Mier là thủ môn 26 tuổi quốc tịch COL, hiện khoác áo Cruz Azul.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 5 giải

16Trận ra sân
16Đá chính
1.440Phút
42Cứu thua
85%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,65Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Mexico2026-2027—99810295987%66%006,78
Cúp MLS–Mexico2026—3327084485%100%007,02
Cúp C1 CONCACAF2026—2218021384%—005,81
Cúp C1 CONCACAF League2026—119000090%—005,83
Siêu cúp Mexico2026—119030273%—006,85

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Mexico · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 810 phút · điểm TB 6,78

Thủ môn

Cứu thua
29
Đấm bóng
5
Băng ra (thành công / tổng)
1/1
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
9
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
246/282 (87%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
38/73 (52%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
2/3 (66%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 1
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
36
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
1

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/10/2026

Cúp MLS–Mexico · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 270 phút · điểm TB 7,02

Thủ môn

Cứu thua
8
Đấm bóng
4
Băng ra (thành công / tổng)
2/2
Bắt bóng bổng tốt
1

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
4
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
98/115 (85%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
19/35 (54%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
1/1 (100%)
Không chiến thắng / thua
1 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
18
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 14/08/2026

Cúp C1 CONCACAF · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 5,81

Thủ môn

Cứu thua
2
Đấm bóng
1
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
3
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
38/45 (84%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
1/7 (14%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
7
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/07/2026

Cúp C1 CONCACAF League · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 5,83

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
18/20 (90%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
5/6 (83%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
2
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/09/2026

Siêu cúp Mexico · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,85

Thủ môn

Cứu thua
3
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
1/1
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
2
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
19/26 (73%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
2/8 (25%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
8
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 26/07/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Kevin Mier · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
22/10/2026VĐQG Mexico@ PachucaT 2-1dự bị000—0———
18/10/2026VĐQG Mexicovs FC JuarezT 5-0dự bị000—0———
12/10/2026VĐQG Mexico@ Pumas U.N.A.M.H 3-39020020/2300/1—6,03
07/10/2026Giao hữu quốc tếvs PeruT 2-09000013/130——6,70
03/10/2026Giao hữu quốc tếvs ParaguayB 0-1dự bị000—0———
27/09/2026Giao hữu quốc tế@ MexicoH 1-1dự bị000—0———
20/09/2026VĐQG Mexico@ Rayados de MonterreyB 0-19041041/430——7,59
17/09/2026Cúp C1 CONCACAF League@ Inter Miami CFB 0-29000018/200——5,83
13/09/2026VĐQG Mexicovs Club AmericaT 4-39070014/240——6,59
07/09/2026VĐQG Mexicovs Santos LagunaT 1-09011030/320——6,97

Giá trị thị trường qua các năm

2018: 100 nghìn €2021: 400 nghìn €2021: 400 nghìn €2022: 400 nghìn €2022: 1,3 triệu €2022: 2,4 triệu €2022: 2,5 triệu €2023: 3,2 triệu €2023: 3,5 triệu €2024: 4,5 triệu €2024: 5,5 triệu €2024: 6,0 triệu €2024: 8,0 triệu €2025: 7,0 triệu €2025: 7,0 triệu €2025: 7,5 triệu €2025: 7,0 triệu €2026: 6,5 triệu €2026: 6,0 triệu €2026: 7,0 triệu €20182026
Bảng số liệu (20 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
22/12/201818100 nghìn €
08/02/202120400 nghìn €
06/06/202121400 nghìn €
12/01/202221400 nghìn €
16/06/2022221,3 triệu €
04/09/2022222,4 triệu €
11/12/2022222,5 triệu €
06/07/2023233,2 triệu €
06/12/2023233,5 triệu €
03/03/2024234,5 triệu €
13/06/2024245,5 triệu €
09/10/2024246,0 triệu €
10/12/2024248,0 triệu €
30/03/2025247,0 triệu €
25/05/2025257,0 triệu €
21/09/2025257,5 triệu €
28/12/2025257,0 triệu €
25/03/2026256,5 triệu €
19/05/2026266,0 triệu €
22/09/2026267,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 8,0 triệu € vào năm 2024; hiện tại 7,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
11/01/2024Atletico Nacional MedellinCruz AzulHết hạn mượn 5M €5,0 triệu €
31/12/2020Juventud SoachaAtletico Nacional MedellinCho mượn—
31/12/2019Atletico Nacional MedellinJuventud SoachaChuyển nhượng—
30/12/2019Independiente Santa FeAtletico Nacional MedellinCho mượn—
01/07/2019Atletico Nacional MedellinIndependiente Santa FeChuyển nhượng—
30/06/2019Atletico Nacional U20Atletico Nacional MedellinChuyển nhượng—
17/01/2016UnknownAtletico Nacional U20Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Thể lực52
  • Chỉ số 153
  • Chỉ số 253
  • Chỉ số 455
  • Chỉ số 372
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com