
Kevin Medina là hậu vệ 33 tuổi quốc tịch COL, hiện khoác áo Johor Darul Ta'zim FC.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
8Trận ra sân
8Đá chính
720Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,25Bàn/90 phút
360Phút/bàn
1/4Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
2,65Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Malaysia | 2026-2027 | — | 5 | 5 | 450 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Cúp C1 châu Á Elite | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 180 | 0 | 0 | 0 | 3 | 0 | 85% | 64% | 1 | 0 | 6,71 |
| Cúp Shopee | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 67% | 100% | 0 | 0 | 7,80 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Malaysia · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 450 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Cúp C1 châu Á Elite · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 6,71
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/3
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 115/135 (85%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 5/14 (35%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 9
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 11/17 (64%)
- Không chiến thắng / thua
- 6 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 5
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 22
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 15/10/2026
Cúp Shopee · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 7,80
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 23/34 (67%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 3/8 (37%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/3 (100%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 12
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 09/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13/10/2026 | Cúp C1 châu Á Elite | @ Pohang Steelers | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 61/71 | 2 | 4/6 | — | 7,17 |
| 08/10/2026 | Cúp Shopee | vs Preah Khan Reach Svay Rieng FC | T 6-0 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 23/34 | 1 | 3/3 | — | 7,80 |
| 15/09/2026 | Cúp C1 châu Á Elite | vs Buriram United | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 54/64 | 2 | 7/11 | V | 6,24 |
| 09/08/2026 | Giao hữu CLB | vs Chelsea | H 3-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 35/42 | 1 | 3/5 | — | 6,11 |
| 25/02/2026 | Cúp C1 châu Âu | @ Newcastle United | B 2-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 34/43 | 4 | 9/15 | — | 6,14 |
| 19/02/2026 | Cúp C1 châu Âu | vs Newcastle United | B 1-6 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 36/47 | 3 | 3/6 | — | 5,57 |
| 29/01/2026 | Cúp C1 châu Âu | @ Liverpool | B 0-6 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 48/54 | 3 | 6/9 | — | 6,22 |
| 22/01/2026 | Cúp C1 châu Âu | vs Eintracht Frankfurt | T 3-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 92/99 | 3 | 4/8 | — | 6,36 |
| 11/12/2025 | Cúp C1 châu Âu | vs AFC Ajax | B 2-4 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 3 | 50/56 | 3 | 10/12 | — | 7,11 |
| 26/11/2025 | Cúp C1 châu Âu | @ Napoli | B 0-2 | 61 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 34/38 | 1 | 3/6 | V | 6,15 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (16 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 11/02/2019 | 25 | 250 nghìn € |
| 28/06/2019 | 26 | 375 nghìn € |
| 30/12/2019 | 26 | 325 nghìn € |
| 07/04/2020 | 27 | 300 nghìn € |
| 29/12/2020 | 27 | 500 nghìn € |
| 30/05/2021 | 28 | 500 nghìn € |
| 29/12/2021 | 28 | 900 nghìn € |
| 23/05/2022 | 29 | 800 nghìn € |
| 26/12/2022 | 29 | 700 nghìn € |
| 30/05/2023 | 30 | 500 nghìn € |
| 26/12/2023 | 30 | 500 nghìn € |
| 11/06/2024 | 31 | 450 nghìn € |
| 26/12/2024 | 31 | 500 nghìn € |
| 08/06/2025 | 32 | 450 nghìn € |
| 22/12/2025 | 32 | 450 nghìn € |
| 17/06/2026 | 33 | 400 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 900 nghìn € vào năm 2021; hiện tại 400 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 02/07/2026 | Qarabag | Johor Darul Ta'zim FC | Chuyển nhượng | — |
| 18/07/2020 | GD Chaves | Qarabag | Hết hạn mượn 0.2M € | 200 nghìn € |
| 28/08/2019 | Viseu | GD Chaves | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | CD Pinhalnovense | Viseu | Chuyển nhượng Free | — |
| 31/12/2017 | Sintrense | CD Pinhalnovense | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Moura AC | Sintrense | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2014 | Associação Naval 1893 | Moura AC | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ38
- Kỹ thuật38
- Tư duy53
- Sức mạnh64
- Thể lực52