Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Kevin Medina

33Tuổi
185Chiều cao (cm)
78Cân nặng (kg)
400 nghìn €Giá trị

Kevin Medina là hậu vệ 33 tuổi quốc tịch COL, hiện khoác áo Johor Darul Ta'zim FC.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

8Trận ra sân
8Đá chính
720Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,25Bàn/90 phút
360Phút/bàn
1/4Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
2,65Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Malaysia2026-2027—5545010000——00—
Cúp C1 châu Á Elite2026-2027—221800003085%64%106,71
Cúp Shopee2026-2027—11901001167%100%007,80

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Malaysia · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 450 phút

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Cúp C1 châu Á Elite · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 6,71

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/3
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
2
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
115/135 (85%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
5/14 (35%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/4
Cắt bóng
2
Phá bóng
9
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
11/17 (64%)
Không chiến thắng / thua
6 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
5 / 5
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
22
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 15/10/2026

Cúp Shopee · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 7,80

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
23/34 (67%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
3/8 (37%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
1
Phá bóng
3
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
3/3 (100%)
Không chiến thắng / thua
1 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
12
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 09/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Kevin Medina · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
13/10/2026Cúp C1 châu Á Elite@ Pohang SteelersT 2-0900010061/7124/6—7,17
08/10/2026Cúp Shopeevs Preah Khan Reach Svay Rieng FCT 6-0901011023/3413/3—7,80
15/09/2026Cúp C1 châu Á Elitevs Buriram UnitedH 1-1900020054/6427/11V6,24
09/08/2026Giao hữu CLBvs ChelseaH 3-3900000035/4213/5—6,11
25/02/2026Cúp C1 châu Âu@ Newcastle UnitedB 2-3900000034/4349/15—6,14
19/02/2026Cúp C1 châu Âuvs Newcastle UnitedB 1-6900000036/4733/6—5,57
29/01/2026Cúp C1 châu Âu@ LiverpoolB 0-6900010048/5436/9—6,22
22/01/2026Cúp C1 châu Âuvs Eintracht FrankfurtT 3-2900000092/9934/8—6,36
11/12/2025Cúp C1 châu Âuvs AFC AjaxB 2-4900020350/56310/12—7,11
26/11/2025Cúp C1 châu Âu@ NapoliB 0-2610000034/3813/6V6,15

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 250 nghìn €2019: 375 nghìn €2019: 325 nghìn €2020: 300 nghìn €2020: 500 nghìn €2021: 500 nghìn €2021: 900 nghìn €2022: 800 nghìn €2022: 700 nghìn €2023: 500 nghìn €2023: 500 nghìn €2024: 450 nghìn €2024: 500 nghìn €2025: 450 nghìn €2025: 450 nghìn €2026: 400 nghìn €20192026
Bảng số liệu (16 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
11/02/201925250 nghìn €
28/06/201926375 nghìn €
30/12/201926325 nghìn €
07/04/202027300 nghìn €
29/12/202027500 nghìn €
30/05/202128500 nghìn €
29/12/202128900 nghìn €
23/05/202229800 nghìn €
26/12/202229700 nghìn €
30/05/202330500 nghìn €
26/12/202330500 nghìn €
11/06/202431450 nghìn €
26/12/202431500 nghìn €
08/06/202532450 nghìn €
22/12/202532450 nghìn €
17/06/202633400 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 900 nghìn € vào năm 2021; hiện tại 400 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
02/07/2026QarabagJohor Darul Ta'zim FCChuyển nhượng—
18/07/2020GD ChavesQarabagHết hạn mượn 0.2M €200 nghìn €
28/08/2019ViseuGD ChavesChuyển nhượng—
30/06/2018CD PinhalnovenseViseuChuyển nhượng Free—
31/12/2017SintrenseCD PinhalnovenseChuyển nhượng—
30/06/2017Moura ACSintrenseChuyển nhượng—
31/12/2014Associação Naval 1893Moura ACChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ38
  • Kỹ thuật38
  • Tư duy53
  • Sức mạnh64
  • Thể lực52
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com