Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Kevin McDonald

Tiền vệSCO
37Tuổi
188Chiều cao (cm)
83Cân nặng (kg)
—Giá trị

Kevin McDonald là tiền vệ 37 tuổi quốc tịch SCO.

Chỉ số 9 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Kevin McDonald · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
02/05/2026Hạng Ba Anhvs Bradford CityB 1-2450010115/2301/1—5,25
25/04/2026Hạng Ba Anh@ BurtonH 1-1710000031/3825/7—5,88
18/04/2026Hạng Ba Anhvs Stockport CountyH 3-3560000117/1911/3—5,85
11/04/2026Hạng Ba Anh@ Plymouth ArgyleH 2-2670000114/1703/5V6,24
06/04/2026Hạng Ba Anhvs Doncaster RoversT 3-01000006/70——6,82
03/04/2026Hạng Ba Anh@ BlackpoolB 0-1610000321/2502/2—6,45
28/03/2026Hạng Ba Anhvs Leyton OrientH 0-0610000014/1713/4—6,36
21/03/2026Hạng Ba Anh@ Wigan AthleticB 0-2150000015/1700/1—6,00
18/03/2026Hạng Ba Anh@ Luton TownB 2-3100000019/2301/1—5,83

Giá trị thị trường qua các năm

2008: 375 nghìn €2009: 750 nghìn €2010: 1,5 triệu €2010: 2,0 triệu €2012: 1,5 triệu €2013: 1,0 triệu €2014: 1,5 triệu €2015: 1,5 triệu €2015: 1,5 triệu €2016: 1,8 triệu €2016: 1,8 triệu €2017: 2,5 triệu €2017: 3,5 triệu €2018: 4,0 triệu €2018: 4,0 triệu €2018: 4,0 triệu €2019: 3,0 triệu €2020: 2,5 triệu €2020: 2,0 triệu €2020: 2,0 triệu €2021: 1,5 triệu €2021: 800 nghìn €2021: 400 nghìn €2022: 400 nghìn €2023: 200 nghìn €2023: 100 nghìn €2023: 75 nghìn €2024: 75 nghìn €2024: 75 nghìn €2025: 50 nghìn €2025: 50 nghìn €2026: 50 nghìn €2026: —20082026
Bảng số liệu (33 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
19/08/200819375 nghìn €
07/01/200920750 nghìn €
23/01/2010211,5 triệu €
12/08/2010212,0 triệu €
13/03/2012231,5 triệu €
18/08/2013241,0 triệu €
18/08/2014251,5 triệu €
23/02/2015261,5 triệu €
23/09/2015261,5 triệu €
19/04/2016271,8 triệu €
31/08/2016271,8 triệu €
26/02/2017282,5 triệu €
17/09/2017283,5 triệu €
26/02/2018294,0 triệu €
12/08/2018294,0 triệu €
18/12/2018304,0 triệu €
12/06/2019303,0 triệu €
26/02/2020312,5 triệu €
07/04/2020312,0 triệu €
12/10/2020312,0 triệu €
17/03/2021321,5 triệu €
07/06/202132800 nghìn €
27/10/202132400 nghìn €
26/06/202233400 nghìn €
04/04/202334200 nghìn €
08/06/202334100 nghìn €
28/12/20233575 nghìn €
26/06/20243575 nghìn €
26/12/20243675 nghìn €
17/06/20253650 nghìn €
25/11/20253750 nghìn €
11/05/20263750 nghìn €
05/10/202637—

Giá trị thị trường cao nhất 4,0 triệu € vào năm 2018; hiện tại —.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026Exeter CityFree playerTrở lại—
12/11/2024Free playerExeter CityChuyển nhượng—
30/06/2024Bradford CityFree playerTrở lại—
30/06/2023Exeter CityBradford CityChuyển nhượng—
30/01/2023Free playerExeter CityChuyển nhượng—
30/06/2022Dundee UnitedFree playerTrở lại—
31/01/2022Free playerDundee UnitedChuyển nhượng—
30/06/2021FulhamFree playerTrở lại—
21/07/2016Wolverhampton WanderersFulhamHết hạn mượn 1.5M €1,5 triệu €
13/08/2013Sheffield UnitedWolverhampton WanderersHết hạn mượn 0.9M €900 nghìn €
30/06/2011BurnleySheffield UnitedChuyển nhượng—
30/05/2011Notts CountyBurnleyCho mượn—
10/02/2011BurnleyNotts CountyChuyển nhượng—
30/11/2010Scunthorpe UnitedBurnleyCho mượn—
30/09/2010BurnleyScunthorpe UnitedChuyển nhượng—
30/06/2008Dundee F.C.BurnleyHết hạn mượn 0.63M €630 nghìn €
30/06/2005Dundee FC U17Dundee F.C.Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ46
  • Kỹ thuật46
  • Tư duy50
  • Sức mạnh50
  • Thể lực40
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com