
Kevin McDonald
Tiền vệSCO
37Tuổi
188Chiều cao (cm)
83Cân nặng (kg)
—Giá trị
Kevin McDonald là tiền vệ 37 tuổi quốc tịch SCO.
Chỉ số 9 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/05/2026 | Hạng Ba Anh | vs Bradford City | B 1-2 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 15/23 | 0 | 1/1 | — | 5,25 |
| 25/04/2026 | Hạng Ba Anh | @ Burton | H 1-1 | 71 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 31/38 | 2 | 5/7 | — | 5,88 |
| 18/04/2026 | Hạng Ba Anh | vs Stockport County | H 3-3 | 56 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 17/19 | 1 | 1/3 | — | 5,85 |
| 11/04/2026 | Hạng Ba Anh | @ Plymouth Argyle | H 2-2 | 67 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 14/17 | 0 | 3/5 | V | 6,24 |
| 06/04/2026 | Hạng Ba Anh | vs Doncaster Rovers | T 3-0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/7 | 0 | — | — | 6,82 |
| 03/04/2026 | Hạng Ba Anh | @ Blackpool | B 0-1 | 61 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 21/25 | 0 | 2/2 | — | 6,45 |
| 28/03/2026 | Hạng Ba Anh | vs Leyton Orient | H 0-0 | 61 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 14/17 | 1 | 3/4 | — | 6,36 |
| 21/03/2026 | Hạng Ba Anh | @ Wigan Athletic | B 0-2 | 15 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 15/17 | 0 | 0/1 | — | 6,00 |
| 18/03/2026 | Hạng Ba Anh | @ Luton Town | B 2-3 | 10 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 19/23 | 0 | 1/1 | — | 5,83 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (33 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 19/08/2008 | 19 | 375 nghìn € |
| 07/01/2009 | 20 | 750 nghìn € |
| 23/01/2010 | 21 | 1,5 triệu € |
| 12/08/2010 | 21 | 2,0 triệu € |
| 13/03/2012 | 23 | 1,5 triệu € |
| 18/08/2013 | 24 | 1,0 triệu € |
| 18/08/2014 | 25 | 1,5 triệu € |
| 23/02/2015 | 26 | 1,5 triệu € |
| 23/09/2015 | 26 | 1,5 triệu € |
| 19/04/2016 | 27 | 1,8 triệu € |
| 31/08/2016 | 27 | 1,8 triệu € |
| 26/02/2017 | 28 | 2,5 triệu € |
| 17/09/2017 | 28 | 3,5 triệu € |
| 26/02/2018 | 29 | 4,0 triệu € |
| 12/08/2018 | 29 | 4,0 triệu € |
| 18/12/2018 | 30 | 4,0 triệu € |
| 12/06/2019 | 30 | 3,0 triệu € |
| 26/02/2020 | 31 | 2,5 triệu € |
| 07/04/2020 | 31 | 2,0 triệu € |
| 12/10/2020 | 31 | 2,0 triệu € |
| 17/03/2021 | 32 | 1,5 triệu € |
| 07/06/2021 | 32 | 800 nghìn € |
| 27/10/2021 | 32 | 400 nghìn € |
| 26/06/2022 | 33 | 400 nghìn € |
| 04/04/2023 | 34 | 200 nghìn € |
| 08/06/2023 | 34 | 100 nghìn € |
| 28/12/2023 | 35 | 75 nghìn € |
| 26/06/2024 | 35 | 75 nghìn € |
| 26/12/2024 | 36 | 75 nghìn € |
| 17/06/2025 | 36 | 50 nghìn € |
| 25/11/2025 | 37 | 50 nghìn € |
| 11/05/2026 | 37 | 50 nghìn € |
| 05/10/2026 | 37 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 4,0 triệu € vào năm 2018; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Exeter City | Free player | Trở lại | — |
| 12/11/2024 | Free player | Exeter City | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | Bradford City | Free player | Trở lại | — |
| 30/06/2023 | Exeter City | Bradford City | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2023 | Free player | Exeter City | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Dundee United | Free player | Trở lại | — |
| 31/01/2022 | Free player | Dundee United | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Fulham | Free player | Trở lại | — |
| 21/07/2016 | Wolverhampton Wanderers | Fulham | Hết hạn mượn 1.5M € | 1,5 triệu € |
| 13/08/2013 | Sheffield United | Wolverhampton Wanderers | Hết hạn mượn 0.9M € | 900 nghìn € |
| 30/06/2011 | Burnley | Sheffield United | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2011 | Notts County | Burnley | Cho mượn | — |
| 10/02/2011 | Burnley | Notts County | Chuyển nhượng | — |
| 30/11/2010 | Scunthorpe United | Burnley | Cho mượn | — |
| 30/09/2010 | Burnley | Scunthorpe United | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2008 | Dundee F.C. | Burnley | Hết hạn mượn 0.63M € | 630 nghìn € |
| 30/06/2005 | Dundee FC U17 | Dundee F.C. | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ46
- Kỹ thuật46
- Tư duy50
- Sức mạnh50
- Thể lực40