
Kevin Magana là tiền vệ 29 tuổi quốc tịch MEX, hiện khoác áo Mineros de Zacatecas.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
13Trận ra sân
13Đá chính
1.035Phút
2Bàn thắng
4Kiến tạo
0,17Bàn/90 phút
517Phút/bàn
5/12Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,40Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng 2 Mexico | 2026-2027 | — | 13 | 13 | 1.035 | 2 | 0 | 4 | 12 | 5 | 85% | 58% | 1 | 0 | 6,40 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng 2 Mexico · mùa 2026-2027 · 13 trận ra sân, 1.035 phút · điểm TB 6,40
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 4
- Sút / trúng đích
- 5/12
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 10
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 4
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 8/16
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/16
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 629/732 (85%)
- Chuyền quyết định
- 27
- Tạt bóng chính xác
- 9/40 (22%)
- Chuyền dài chính xác
- 58/92 (63%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/29
- Cắt bóng
- 8
- Phá bóng
- 12
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 55/94 (58%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 53 / 35
- Bị tước bóng
- 10
- Mất quyền kiểm soát
- 174
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 16
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 23/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Hạng 2 Mexico | @ Cruz Azul Hidalgo | B 1-2 | 84 | 1 | 0 | 2 | 1 | 4 | 37/45 | 2 | 3/6 | — | 7,40 |
| 11/10/2026 | Hạng 2 Mexico | vs Cancun FC | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 3 | 72/81 | 2 | 3/9 | — | 7,00 |
| 04/10/2026 | Hạng 2 Mexico | @ Alacranes de Durango | B 2-4 | 61 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 42/54 | 1 | 3/4 | — | 6,40 |
| 25/09/2026 | Hạng 2 Mexico | vs Piratas FC | T 3-0 | 68 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 24/31 | 1 | 1/4 | — | 6,40 |
| 19/09/2026 | Hạng 2 Mexico | @ Tepatitlan FC | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 92/101 | 1 | 5/5 | — | 8,10 |
| 13/09/2026 | Hạng 2 Mexico | vs Atletico Morelia | B 0-1 | 76 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 35/39 | 1 | 4/9 | V | 6,40 |
| 05/09/2026 | Hạng 2 Mexico | @ Club Atletico La Paz | B 0-3 | 64 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 38/47 | 3 | 3/4 | — | 6,07 |
| 30/08/2026 | Hạng 2 Mexico | vs Club Jaiba Brava | T 2-0 | 85 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 51/57 | 1 | 3/5 | — | 6,68 |
| 24/08/2026 | Hạng 2 Mexico | @ Club Deportivo Tapatío | B 2-4 | 90 | 0 | 1 | 1 | 1 | 4 | 64/70 | 3 | 7/8 | — | 7,70 |
| 15/08/2026 | Hạng 2 Mexico | vs Venados FC Yucatán | T 5-1 | 70 | 1 | 0 | 1 | 1 | 2 | 44/49 | 4 | 6/9 | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (11 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 23/05/2018 | 20 | 200 nghìn € |
| 21/12/2020 | 22 | 200 nghìn € |
| 23/06/2022 | 24 | 400 nghìn € |
| 16/11/2022 | 24 | 400 nghìn € |
| 05/07/2023 | 25 | 600 nghìn € |
| 05/12/2023 | 25 | 600 nghìn € |
| 25/06/2024 | 26 | 600 nghìn € |
| 01/12/2024 | 26 | 600 nghìn € |
| 18/05/2025 | 27 | 600 nghìn € |
| 21/12/2025 | 27 | 550 nghìn € |
| 13/05/2026 | 28 | 450 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 450 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2022 | Tlaxcala FC | Mineros de Zacatecas | Hết hạn mượn | — |
| 31/12/2021 | Mazatlan FC | Tlaxcala FC | Hết hạn mượn | — |
| 31/12/2020 | Club Deportivo Tapatío | Mazatlan FC | Hết hạn mượn | — |
| 30/06/2020 | Deportivo Guadalajara U19 | Club Deportivo Tapatío | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2020 | Zacatepec | Deportivo Guadalajara U19 | Cho mượn | — |
| 31/12/2017 | Deportivo Guadalajara U19 | Zacatepec | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2015 | Deportivo Guadalajara U17 | Deportivo Guadalajara U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Deportivo Guadalajara Jugend | Deportivo Guadalajara U17 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ49
- Kỹ thuật51
- Tư duy57
- Sức mạnh36
- Thể lực29