
Kevin Lund là thủ môn 26 tuổi quốc tịch SWE, hiện khoác áo IFK Mariehamn.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
21Trận ra sân
21Đá chính
1.710Phút
88Cứu thua
58%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,32Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Finnish Veikkausliiga | 2026 | — | 19 | 19 | 1.710 | 88 | 19 | 40 | 58% | 80% | 1 | 0 | 6,98 |
| Finland Suomen Cup | 2026 | — | 2 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Finnish Veikkausliiga · mùa 2026 · 19 trận ra sân, 1.710 phút · điểm TB 6,98
Thủ môn
- Cứu thua
- 88
- Đấm bóng
- 19
- Băng ra (thành công / tổng)
- 8/9
- Bắt bóng bổng tốt
- 20
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 40
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 354/606 (58%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 110/352 (31%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 17/21 (80%)
- Không chiến thắng / thua
- 12 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 2
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 258
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 7
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/7
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Finland Suomen Cup · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 0 phút
Thủ môn
- Cứu thua
- 0
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 26/05/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Finnish Veikkausliiga | @ Jaro | H 1-1 | 90 | 3 | 1 | 2 | 16/22 | 0 | 1/1 | — | 7,26 |
| 10/10/2026 | Finnish Veikkausliiga | vs Ilves Tampere | H 1-1 | 90 | 3 | 1 | 1 | 30/43 | 0 | — | — | 6,70 |
| 18/09/2026 | Finnish Veikkausliiga | @ SJK Seinajoen | B 1-2 | 90 | 1 | 1 | 2 | 18/28 | 0 | 2/3 | — | 5,71 |
| 12/09/2026 | Finnish Veikkausliiga | vs TPS Turku | T 1-0 | 90 | 4 | 2 | 4 | 12/29 | 0 | — | — | 7,53 |
| 08/09/2026 | Finnish Veikkausliiga | @ Lahti | B 1-2 | 90 | 5 | 0 | 0 | 8/23 | 0 | — | — | 6,76 |
| 31/08/2026 | Finnish Veikkausliiga | vs Jaro | T 2-0 | 90 | 3 | 1 | 2 | 18/36 | 0 | 1/1 | — | 6,98 |
| 23/08/2026 | Finnish Veikkausliiga | @ KuPs | T 4-2 | 90 | 6 | 1 | 1 | 11/32 | 0 | 3/3 | — | 6,69 |
| 15/08/2026 | Finnish Veikkausliiga | vs SJK Seinajoen | T 2-0 | 90 | 3 | 0 | 1 | 18/33 | 0 | 2/2 | — | 6,94 |
| 09/08/2026 | Finnish Veikkausliiga | @ Ilves Tampere | B 0-2 | 90 | 2 | 2 | 0 | 20/24 | 0 | 1/1 | — | 6,81 |
| 01/08/2026 | Finnish Veikkausliiga | @ TPS Turku | B 0-3 | 90 | 1 | 0 | 0 | 20/27 | 0 | 1/1 | — | 5,45 |