Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Kevin Lugo

Comerciantes FCHậu vệCOL
28Tuổi
180Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
175 nghìn €Giá trị

Kevin Lugo là hậu vệ 28 tuổi quốc tịch COL, hiện khoác áo Comerciantes FC.

Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải

17Trận ra sân
16Đá chính
177Phút
5Bàn thắng
0Kiến tạo
2,54Bàn/90 phút
35Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Copa de la Liga2026—119010000——00—
Peruvian Liga 22026—16158741000——10—

Chỉ số chi tiết từng giải

Copa de la Liga · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 11/07/2026

Peruvian Liga 2 · mùa 2026 · 16 trận ra sân, 87 phút

Tấn công

Bàn thắng
4
Phạt đền ghi
1
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2018: 300 nghìn €2021: 300 nghìn €2021: 325 nghìn €2021: 400 nghìn €2022: 400 nghìn €2022: 250 nghìn €2022: 250 nghìn €2023: 300 nghìn €2023: 325 nghìn €2024: 325 nghìn €2024: 225 nghìn €2025: 150 nghìn €2025: 175 nghìn €2026: 175 nghìn €20182026
Bảng số liệu (14 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
22/12/201821300 nghìn €
03/01/202123300 nghìn €
19/05/202123325 nghìn €
21/11/202123400 nghìn €
16/06/202224400 nghìn €
04/09/202224250 nghìn €
11/12/202224250 nghìn €
01/06/202325300 nghìn €
14/11/202325325 nghìn €
24/06/202426325 nghìn €
23/10/202426225 nghìn €
20/05/202527150 nghìn €
12/10/202527175 nghìn €
04/05/202628175 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 175 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
08/07/2025Jaguares de CordobaMolinos El PirataChuyển nhượng—
21/01/2025Comerciantes FCJaguares de CordobaChuyển nhượng—
31/12/2023Juan AurichComerciantes FCChuyển nhượng—
28/02/2023Deportivo PereiraJuan AurichChuyển nhượng—
06/01/2022Alianza Atletico SullanaDeportivo PereiraChuyển nhượng—
31/12/2018Real CartagenaAlianza Atletico SullanaChuyển nhượng—
31/12/2017Margarita FCReal CartagenaChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com