
Kevin Long là hậu vệ 36 tuổi quốc tịch IRL, hiện khoác áo Waterford United.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
27Trận ra sân
26Đá chính
2.359Phút
2Bàn thắng
1Kiến tạo
0,08Bàn/90 phút
1179Phút/bàn
4/16Sút trúng/sút
67%Chuyền chính xác
5/0Vàng/Đỏ
5,77Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ireland Premier Division | 2026 | — | 24 | 23 | 2.089 | 2 | 0 | 1 | 16 | 4 | 67% | 65% | 5 | 0 | 6,50 |
| Ireland FAI Cup | 2026 | — | 3 | 3 | 270 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ireland Premier Division · mùa 2026 · 24 trận ra sân, 2.089 phút · điểm TB 6,50
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 4/16
- Sút trong vòng cấm
- 14
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 2/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/21
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 350/518 (67%)
- Chuyền quyết định
- 6
- Tạt bóng chính xác
- 1/2 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- 54/139 (38%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/29
- Cắt bóng
- 23
- Phá bóng
- 188
- Chặn cú sút
- 6
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 140/215 (65%)
- Không chiến thắng / thua
- 91 / 38
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 49 / 37
- Bị tước bóng
- 7
- Mất quyền kiểm soát
- 197
- Phạm lỗi
- 30
- Bị phạm lỗi
- 21
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 5
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Ireland FAI Cup · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 270 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 10/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/10/2026 | Ireland Premier Division | vs Galway United FC | T 3-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 26/35 | 2 | 7/10 | — | 6,86 |
| 17/10/2026 | Ireland Premier Division | @ Bohemians | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 21/28 | 1 | 6/11 | — | 6,14 |
| 19/09/2026 | Ireland Premier Division | @ Shamrock Rovers | B 2-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 15/21 | 1 | 1/2 | V | 5,44 |
| 15/09/2026 | Ireland Premier Division | vs Derry City | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 22/32 | 0 | 1/2 | — | 5,93 |
| 12/09/2026 | Ireland Premier Division | vs Dundalk | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 8/12 | 2 | 5/7 | — | 6,79 |
| 29/08/2026 | Ireland Premier Division | @ St. Patrick's Athletic | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/9 | 0 | 2/7 | — | 6,88 |
| 22/08/2026 | Ireland Premier Division | @ Sligo Rovers | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 16/33 | 1 | 11/16 | — | 6,14 |
| 09/08/2026 | Ireland Premier Division | vs Bohemians | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 20/23 | 3 | 8/12 | — | 7,19 |
| 02/08/2026 | Ireland Premier Division | vs Shelbourne | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/13 | 0 | 4/7 | — | 7,09 |
| 25/07/2026 | Ireland Premier Division | @ Galway United FC | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 16/23 | 2 | 13/18 | — | 6,73 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (30 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 29/07/2010 | 19 | 50 nghìn € |
| 01/03/2013 | 22 | 150 nghìn € |
| 11/07/2013 | 22 | 300 nghìn € |
| 07/01/2014 | 23 | 400 nghìn € |
| 09/08/2014 | 23 | 500 nghìn € |
| 11/02/2015 | 24 | 500 nghìn € |
| 23/09/2015 | 25 | 500 nghìn € |
| 19/04/2016 | 25 | 350 nghìn € |
| 31/07/2016 | 25 | 250 nghìn € |
| 19/02/2017 | 26 | 250 nghìn € |
| 27/06/2017 | 26 | 500 nghìn € |
| 01/01/2018 | 27 | 1,0 triệu € |
| 27/05/2018 | 27 | 2,5 triệu € |
| 18/12/2018 | 28 | 2,5 triệu € |
| 12/06/2019 | 28 | 2,5 triệu € |
| 09/12/2019 | 29 | 2,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 29 | 1,6 triệu € |
| 12/10/2020 | 30 | 1,6 triệu € |
| 17/03/2021 | 30 | 1,2 triệu € |
| 07/06/2021 | 30 | 1,0 triệu € |
| 22/12/2021 | 31 | 1,0 triệu € |
| 14/06/2022 | 31 | 1,0 triệu € |
| 26/10/2022 | 32 | 500 nghìn € |
| 31/05/2023 | 32 | 500 nghìn € |
| 20/12/2023 | 33 | 300 nghìn € |
| 12/06/2024 | 33 | 300 nghìn € |
| 11/12/2024 | 34 | 300 nghìn € |
| 04/06/2025 | 34 | 250 nghìn € |
| 10/12/2025 | 35 | 200 nghìn € |
| 09/06/2026 | 35 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,5 triệu € vào năm 2019; hiện tại 150 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 14/03/2026 | Free Player | Waterford United | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2025 | Toronto FC | Free Player | Trở lại | — |
| 19/02/2024 | Birmingham City | Toronto FC | Chuyển nhượng | — |
| 04/01/2023 | Burnley | Birmingham City | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2016 | Milton Keynes Dons | Burnley | Cho mượn | — |
| 23/03/2016 | Burnley | Milton Keynes Dons | Chuyển nhượng | — |
| 18/02/2016 | Barnsley | Burnley | Cho mượn | — |
| 18/11/2015 | Burnley | Barnsley | Chuyển nhượng | — |
| 20/09/2012 | Portsmouth | Burnley | Cho mượn | — |
| 17/08/2012 | Burnley | Portsmouth | Chuyển nhượng | — |
| 29/04/2012 | Rochdale | Burnley | Cho mượn | — |
| 26/01/2012 | Burnley | Rochdale | Chuyển nhượng | — |
| 04/01/2012 | Accrington Stanley | Burnley | Cho mượn | — |
| 04/08/2011 | Burnley | Accrington Stanley | Chuyển nhượng | — |
| 22/05/2011 | Accrington Stanley | Burnley | Cho mượn | — |
| 14/10/2010 | Burnley | Accrington Stanley | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2009 | Cork City | Burnley | Hết hạn mượn 0.35M € | 350 nghìn € |
| 31/12/2008 | Cork City U19 | Cork City | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ37
- Kỹ thuật38
- Tư duy42
- Sức mạnh72
- Thể lực58