
Kevin Londoño là tiền vệ 26 tuổi quốc tịch COL, hiện khoác áo Cucuta Deportivo.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
23Trận ra sân
17Đá chính
1.222Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/3Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
5/0Vàng/Đỏ
5,55Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Primera A Colombia | 2026 | — | 20 | 15 | 1.222 | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 85% | 59% | 5 | 0 | 6,39 |
| Cúp Colombia | 2026 | — | 3 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Primera A Colombia · mùa 2026 · 20 trận ra sân, 1.222 phút · điểm TB 6,39
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/3
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/13
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 521/612 (85%)
- Chuyền quyết định
- 9
- Tạt bóng chính xác
- 3/4 (75%)
- Chuyền dài chính xác
- 43/75 (57%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/14
- Cắt bóng
- 17
- Phá bóng
- 29
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 37/62 (59%)
- Không chiến thắng / thua
- 9 / 6
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 28 / 19
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 113
- Phạm lỗi
- 15
- Bị phạm lỗi
- 13
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 5
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Cúp Colombia · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 03/06/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | Primera A Colombia | vs Atletico Nacional Medellin | T 1-0 | 29 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12/15 | 0 | 2/2 | — | 7,29 |
| 27/09/2026 | Primera A Colombia | vs Llaneros FC | T 2-1 | 7 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/2 | 0 | 0/1 | — | 6,24 |
| 20/09/2026 | Primera A Colombia | @ Deportivo Cali | B 0-3 | 26 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 13/16 | 1 | 1/2 | — | 5,40 |
| 06/09/2026 | Primera A Colombia | vs Deportivo Pasto | H 2-2 | 7 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/5 | 1 | 1/3 | V | 5,89 |
| 27/07/2026 | Primera A Colombia | @ Deportiva Once Caldas | B 1-5 | 23 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/10 | 0 | — | — | 5,78 |
| 03/05/2026 | Primera A Colombia | @ Jaguares de Cordoba | B 0-2 | 67 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 24/25 | 0 | 2/4 | — | 6,56 |
| 25/04/2026 | Primera A Colombia | vs Atletico Junior Barranquilla | H 1-1 | 74 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 44/48 | 1 | 2/4 | — | 6,55 |
| 20/04/2026 | Primera A Colombia | @ Independiente Santa Fe | B 0-5 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 58/62 | 1 | 2/2 | — | 6,58 |
| 06/04/2026 | Primera A Colombia | vs America de Cali | T 2-0 | 84 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 27/32 | 0 | 1/1 | — | 6,59 |
| 02/04/2026 | Primera A Colombia | @ Atletico Nacional Medellin | H 0-0 | 88 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 33/39 | 1 | 3/4 | — | 6,87 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (12 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 06/06/2021 | 20 | 200 nghìn € |
| 04/09/2022 | 22 | 250 nghìn € |
| 29/12/2022 | 22 | 300 nghìn € |
| 06/07/2023 | 22 | 450 nghìn € |
| 06/12/2023 | 23 | 450 nghìn € |
| 10/06/2024 | 23 | 400 nghìn € |
| 22/09/2024 | 24 | 500 nghìn € |
| 09/12/2024 | 24 | 500 nghìn € |
| 06/04/2025 | 24 | 450 nghìn € |
| 19/06/2025 | 24 | 400 nghìn € |
| 04/12/2025 | 25 | 400 nghìn € |
| 03/06/2026 | 25 | 400 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 400 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ47
- Kỹ thuật50
- Tư duy49
- Sức mạnh44
- Thể lực46