Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Kevin Londoño

Atletico BucaramangaTiền vệCOL
32Tuổi
180Chiều cao (cm)
72Cân nặng (kg)
300 nghìn €Giá trị

Kevin Londoño là tiền vệ 32 tuổi quốc tịch COL, hiện khoác áo Atletico Bucaramanga.

Tiểu sử Kevin Londoño

Kevin Londoño là tiền vệ có quốc tịch Colombia, hiện thi đấu cho Atletico Bucaramanga, 32 tuổi. Trong mùa 2026, cầu thủ ra sân 27 trận với 1361 phút thi đấu, ghi 4 bàn, có 4 kiến tạo và đạt điểm trung bình 5,63. Ở giải Primera A Colombia, ghi 2 bàn và 4 kiến tạo sau 23 trận; ở Cúp Colombia, ghi 2 bàn sau 4 trận. Cầu thủ cao 180 cm, nặng 72 kg, thuận chân phải; giá trị thị trường 300 nghìn €, giá trị cao nhất 650 nghìn € (2020), hợp đồng đến 30/12/2026.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 22/10/2026.

Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải

27Trận ra sân
18Đá chính
1.361Phút
4Bàn thắng
4Kiến tạo
0,26Bàn/90 phút
340Phút/bàn
9/29Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
5,63Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Primera A Colombia2026—23161.32020429980%39%306,61
Cúp Colombia2026—424120000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Primera A Colombia · mùa 2026 · 23 trận ra sân, 1.320 phút · điểm TB 6,61

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
4
Sút / trúng đích
9/29
Sút trong vòng cấm
17
Sút ngoài vòng cấm
12
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
2/11
Đá phạt (bàn / sút)
0/13
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
5

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
412/509 (80%)
Chuyền quyết định
23
Tạt bóng chính xác
9/41 (21%)
Chuyền dài chính xác
15/34 (44%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/9
Cắt bóng
6
Phá bóng
9
Chặn cú sút
9

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
34/86 (39%)
Không chiến thắng / thua
10 / 14
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
24 / 38
Bị tước bóng
15
Mất quyền kiểm soát
181
Phạm lỗi
13
Bị phạm lỗi
13

Kỷ luật

Thẻ vàng
3
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 14/10/2026

Cúp Colombia · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 41 phút

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 27/05/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Kevin Londoño · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
14/10/2026Primera A Colombiavs Aguilas DoradasH 1-1dự bị00000—0———
21/09/2026Primera A Colombiavs Internacional de BogotaT 2-09011016/80——6,63
18/09/2026Primera A Colombiavs Dep.Independiente MedellinH 2-2dự bị00000—0———
14/09/2026Primera A Colombia@ Deportivo PereiraT 3-19000002/20——6,25
31/08/2026Primera A Colombia@ Deportivo CaliH 1-16000000/100/2—6,38
23/08/2026Primera A Colombia@ Deportes TolimaH 0-025000005/903/3—6,57
26/07/2026Primera A Colombia@ MillonariosT 1-0900000120/2955/6—6,85
04/05/2026Primera A Colombia@ Fortaleza F.CB 1-2dự bị00000—0———
26/04/2026Primera A Colombiavs Jaguares de CordobaH 2-2860032024/3013/7—6,29
21/04/2026Primera A Colombia@ Atletico Nacional MedellinB 0-2620000319/2300/2—6,06

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 200 nghìn €2016: 250 nghìn €2016: 400 nghìn €2017: 450 nghìn €2018: 600 nghìn €2018: 600 nghìn €2018: 650 nghìn €2018: 650 nghìn €2019: 650 nghìn €2020: 650 nghìn €2020: 525 nghìn €2020: 650 nghìn €2021: 500 nghìn €2022: 400 nghìn €2022: 400 nghìn €2022: 500 nghìn €2022: 500 nghìn €2023: 400 nghìn €2023: 350 nghìn €2024: 450 nghìn €2024: 550 nghìn €2024: 550 nghìn €2025: 450 nghìn €2025: 450 nghìn €2025: 450 nghìn €2026: 400 nghìn €2026: 300 nghìn €20162026
Bảng số liệu (27 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
19/07/201622200 nghìn €
31/08/201622250 nghìn €
10/11/201622400 nghìn €
30/01/201723450 nghìn €
06/03/201824600 nghìn €
07/06/201824600 nghìn €
08/10/201824650 nghìn €
22/12/201825650 nghìn €
20/06/201925650 nghìn €
27/02/202026650 nghìn €
07/04/202026525 nghìn €
03/12/202027650 nghìn €
06/06/202127500 nghìn €
12/01/202228400 nghìn €
16/06/202228400 nghìn €
04/09/202228500 nghìn €
11/12/202229500 nghìn €
06/07/202329400 nghìn €
06/12/202330350 nghìn €
10/06/202430450 nghìn €
22/09/202430550 nghìn €
09/12/202431550 nghìn €
06/04/202531450 nghìn €
19/06/202531450 nghìn €
04/12/202532450 nghìn €
03/06/202632400 nghìn €
01/09/202632300 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 650 nghìn € vào năm 2020; hiện tại 300 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ62
  • Kỹ thuật59
  • Tư duy55
  • Sức mạnh45
  • Thể lực47
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com