
Kevin Loera là tiền đạo 27 tuổi quốc tịch MEX, hiện khoác áo Leones Negros de la U. de G..
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
11Trận ra sân
2Đá chính
296Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,61Bàn/90 phút
148Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng 2 Mexico | 2026-2027 | — | 11 | 2 | 296 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng 2 Mexico · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 296 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (4 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 21/12/2020 | 21 | 200 nghìn € |
| 23/06/2022 | 23 | 200 nghìn € |
| 30/06/2023 | 24 | — |
| 25/06/2024 | 25 | 50 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2022; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Tigres de Álica FC | Leones Negros de la U. de G. | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2025 | Los Cabos United | Tigres de Álica FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | Alebrijes de Oaxaca | Los Cabos United | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2023 | CF Orgullo Reynosa | Alebrijes de Oaxaca | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Alebrijes de Oaxaca II | CF Orgullo Reynosa | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Correcaminos II | Alebrijes de Oaxaca II | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2021 | Correcaminos de la U.A.T. | Correcaminos II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Correcaminos II | Correcaminos de la U.A.T. | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Unknown | Correcaminos II | Chuyển nhượng | — |