
Kevin Lasagna là tiền đạo 34 tuổi quốc tịch ITA, hiện khoác áo Padova.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
7Trận ra sân
3Đá chính
292Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/9Sút trúng/sút
61%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,43Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie B | 2026-2027 | — | 6 | 2 | 247 | 0 | 0 | 0 | 9 | 1 | 58% | 45% | 0 | 0 | 6,45 |
| Cúp Quốc gia Ý | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 70% | 33% | 0 | 0 | 6,34 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie B · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 247 phút · điểm TB 6,45
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/9
- Sút trong vòng cấm
- 7
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 3
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 4
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 20/34 (58%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 1/2 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 6
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 15/33 (45%)
- Không chiến thắng / thua
- 11 / 11
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 7
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 34
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Cúp Quốc gia Ý · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 45 phút · điểm TB 6,34
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 7/10 (70%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/6 (33%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 3
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 8
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Serie B | vs ACD Virtus Entella | B 1-2 | 57 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 3/8 | 0 | 3/5 | — | 6,43 |
| 11/10/2026 | Serie B | vs Carrarese | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/09/2026 | Serie B | @ Palermo | B 1-2 | 21 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 4/6 | 1 | 3/5 | — | 6,55 |
| 12/09/2026 | Serie B | vs Ascoli | T 1-0 | 60 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 5/7 | 1 | 4/10 | — | 6,47 |
| 07/09/2026 | Serie B | @ Cremonese | B 1-3 | 33 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2/2 | 0 | 1/1 | — | 6,40 |
| 30/08/2026 | Serie B | vs Hellas Verona | H 1-1 | 31 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 4/5 | 0 | 2/5 | — | 6,50 |
| 24/08/2026 | Serie B | @ Pisa | T 1-0 | 45 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 2/6 | 0 | 2/7 | — | 6,84 |
| 15/08/2026 | Cúp Quốc gia Ý | @ Udinese | B 0-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 7/10 | 0 | 2/6 | — | 6,34 |
| 05/04/2026 | Serie B | @ Frosinone | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 5 | 2 | 1 | 10/15 | 2 | 4/14 | — | 6,32 |
| 21/03/2026 | Serie B | vs Palermo | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 15/23 | 1 | 4/5 | — | 6,26 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (30 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 09/02/2015 | 22 | 150 nghìn € |
| 28/06/2015 | 22 | 400 nghìn € |
| 03/01/2016 | 23 | 500 nghìn € |
| 31/03/2016 | 23 | 1,0 triệu € |
| 14/07/2016 | 23 | 2,5 triệu € |
| 18/12/2016 | 24 | 2,8 triệu € |
| 08/06/2017 | 24 | 3,0 triệu € |
| 28/12/2017 | 25 | 5,0 triệu € |
| 06/06/2018 | 25 | 7,5 triệu € |
| 19/12/2018 | 26 | 8,0 triệu € |
| 05/06/2019 | 26 | 7,5 triệu € |
| 11/12/2019 | 27 | 7,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 27 | 5,5 triệu € |
| 24/08/2020 | 28 | 8,0 triệu € |
| 28/12/2020 | 28 | 7,5 triệu € |
| 02/06/2021 | 28 | 6,0 triệu € |
| 13/10/2021 | 29 | 5,0 triệu € |
| 27/12/2021 | 29 | 3,5 triệu € |
| 06/06/2022 | 29 | 3,5 triệu € |
| 10/11/2022 | 30 | 2,5 triệu € |
| 20/03/2023 | 30 | 2,0 triệu € |
| 14/06/2023 | 30 | 1,8 triệu € |
| 26/09/2023 | 31 | 1,6 triệu € |
| 20/12/2023 | 31 | 1,4 triệu € |
| 14/03/2024 | 31 | 1,2 triệu € |
| 30/05/2024 | 31 | 950 nghìn € |
| 22/12/2024 | 32 | 900 nghìn € |
| 01/06/2025 | 32 | 750 nghìn € |
| 10/12/2025 | 33 | 500 nghìn € |
| 03/06/2026 | 33 | 400 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 8,0 triệu € vào năm 2020; hiện tại 400 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 20/08/2025 | Hellas Verona | Padova | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2025 | Bari | Hellas Verona | Cho mượn | — |
| 18/07/2024 | Hellas Verona | Bari | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2024 | Karagumruk | Hellas Verona | Cho mượn | — |
| 14/08/2023 | Hellas Verona | Karagumruk | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Udinese | Hellas Verona | Hết hạn mượn 6.5M € | 6,5 triệu € |
| 29/06/2021 | Hellas Verona | Udinese | Cho mượn | — |
| 25/01/2021 | Udinese | Hellas Verona | Chuyển nhượng 0.15M € | 150 nghìn € |
| 29/06/2017 | Carpi | Udinese | Cho mượn | — |
| 14/01/2017 | Udinese | Carpi | Chuyển nhượng | — |
| 13/01/2017 | Carpi | Udinese | Hết hạn mượn 5M € | 5,0 triệu € |
| 10/07/2014 | ASD Calcio Cerea 1912 | Carpi | Hết hạn mượn 0.025M € | 25 nghìn € |
| 29/06/2014 | AC Este | ASD Calcio Cerea 1912 | Cho mượn | — |
| 30/06/2013 | ASD Calcio Cerea 1912 | AC Este | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | US Governolese | ASD Calcio Cerea 1912 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2011 | — | US Governolese | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2009 | Chievo Youth | — | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ60
- Kỹ thuật43
- Tư duy44
- Sức mạnh34
- Thể lực45