
Kevin Korozman
Tiền vệHUN
29Tuổi
179Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
—Giá trị
Kevin Korozman là tiền vệ 29 tuổi quốc tịch HUN.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (21 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 26/11/2015 | 18 | 50 nghìn € |
| 29/09/2016 | 19 | 150 nghìn € |
| 22/02/2017 | 19 | 150 nghìn € |
| 05/10/2017 | 20 | 175 nghìn € |
| 14/03/2018 | 21 | 175 nghìn € |
| 04/01/2019 | 21 | 150 nghìn € |
| 24/04/2019 | 22 | 100 nghìn € |
| 29/10/2019 | 22 | 100 nghìn € |
| 27/07/2020 | 23 | 125 nghìn € |
| 23/01/2021 | 23 | 125 nghìn € |
| 31/05/2021 | 24 | 125 nghìn € |
| 10/10/2021 | 24 | 100 nghìn € |
| 06/01/2022 | 24 | 100 nghìn € |
| 06/06/2022 | 25 | 125 nghìn € |
| 21/02/2023 | 25 | 100 nghìn € |
| 06/06/2023 | 26 | 75 nghìn € |
| 22/01/2024 | 26 | 75 nghìn € |
| 22/05/2024 | 27 | 75 nghìn € |
| 17/12/2024 | 27 | 75 nghìn € |
| 27/05/2025 | 28 | 75 nghìn € |
| 07/12/2025 | 28 | 75 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 175 nghìn € vào năm 2018; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Soroksar | Retired | Tự do | — |
| 13/02/2019 | MTK Budapest | Soroksar | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | MTK Budapest II | MTK Budapest | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2016 | Soroksar | MTK Budapest II | Cho mượn | — |
| 01/07/2015 | MTK Budapest II | Soroksar | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | MTK Budapest U19 | MTK Budapest II | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2015 | Ferencvarosi TC U19 | MTK Budapest U19 | Cho mượn | — |
| 17/08/2014 | MTK Budapest U19 | Ferencvarosi TC U19 | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2012 | MTK Budapest U17 | MTK Budapest U19 | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2011 | MTK Budapest Youth | MTK Budapest U17 | Chuyển nhượng | — |