Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Kevin Kis

Patro EisdenHậu vệBEL
36Tuổi
188Chiều cao (cm)
71Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị

Kevin Kis là hậu vệ 36 tuổi quốc tịch BEL, hiện khoác áo Patro Eisden.

Tiểu sử Kevin Kis

Kevin Kis là hậu vệ thi đấu cho Patro Eisden, mang quốc tịch Belgium và hiện 36 tuổi. Cầu thủ cao 188 cm, nặng 71 kg, thuận chân trái và sinh ngày 26/09/1990. Trong mùa 2026-2027, Kevin Kis ra sân 4 trận tại Belgian Challenger Pro League với tổng cộng 348 phút thi đấu và điểm trung bình 5,91. Hợp đồng với Patro Eisden có hiệu lực đến 29/06/2027, giá trị thị trường hiện là 100 nghìn €, còn giá trị cao nhất từng đạt là 400 nghìn € (2017). Ngày 17/07/2026, cầu thủ chuyển từ Olympic Charleroi đến Patro Eisden.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 18/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

4Trận ra sân
4Đá chính
348Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
71%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,91Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Belgian Challenger Pro League2026-2027—443480000071%60%005,91

Chỉ số chi tiết từng giải

Belgian Challenger Pro League · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 348 phút · điểm TB 5,91

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
100/140 (71%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
1/7 (14%)
Chuyền dài chính xác
10/32 (31%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/9
Cắt bóng
8
Phá bóng
12
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
17/28 (60%)
Không chiến thắng / thua
4 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
13 / 9
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
58
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
4

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/09/2026

Chỉ số 8 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Kevin Kis · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
21/09/2026Belgian Challenger Pro League@ FCV Dender EHB 0-1870000136/4515/9—6,47
14/09/2026Belgian Challenger Pro Leaguevs KAS EupenB 1-2820000032/4222/3—6,25
05/09/2026Belgian Challenger Pro League@ Beerschot WilrijkB 2-4900000014/2546/8—5,32
30/08/2026Belgian Challenger Pro Leaguevs Club NxtB 1-2890000018/2824/8—5,60
23/08/2026Belgian Challenger Pro League@ Koninklijke Lierse SportkringB 1-2dự bị00000—0———
15/08/2026Belgian Challenger Pro Leaguevs RSCA FuturesT 2-1dự bị00000—0———
05/04/2026Belgian Challenger Pro League@ RFC de LiegeB 1-2dự bị00000—0———
21/03/2026Belgian Challenger Pro Leaguevs Jong GenkB 1-2dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2011: 50 nghìn €2011: 100 nghìn €2011: 200 nghìn €2012: 300 nghìn €2013: 200 nghìn €2014: 200 nghìn €2014: 175 nghìn €2015: 150 nghìn €2015: 150 nghìn €2016: 150 nghìn €2016: 250 nghìn €2017: 400 nghìn €2017: 400 nghìn €2017: 400 nghìn €2018: 350 nghìn €2019: 350 nghìn €2019: 350 nghìn €2020: 350 nghìn €2020: 300 nghìn €2020: 250 nghìn €2021: 300 nghìn €2022: 250 nghìn €2022: 250 nghìn €2022: —2023: 200 nghìn €2023: 200 nghìn €2024: 200 nghìn €2024: 200 nghìn €2025: 175 nghìn €2025: 150 nghìn €2026: 100 nghìn €20112026
Bảng số liệu (31 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
07/08/20112050 nghìn €
31/08/201120100 nghìn €
01/12/201121200 nghìn €
23/06/201221300 nghìn €
29/07/201322200 nghìn €
09/02/201423200 nghìn €
15/08/201423175 nghìn €
20/02/201524150 nghìn €
27/10/201525150 nghìn €
02/08/201625150 nghìn €
19/10/201626250 nghìn €
20/01/201726400 nghìn €
05/06/201726400 nghìn €
24/10/201727400 nghìn €
13/09/201827350 nghìn €
17/01/201928350 nghìn €
09/06/201928350 nghìn €
29/03/202029350 nghìn €
07/04/202029300 nghìn €
20/10/202030250 nghìn €
12/10/202131300 nghìn €
12/01/202231250 nghìn €
18/04/202231250 nghìn €
03/10/202232—
01/10/202333200 nghìn €
27/12/202333200 nghìn €
19/06/202433200 nghìn €
19/12/202434200 nghìn €
23/04/202534175 nghìn €
17/12/202535150 nghìn €
29/04/202635100 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2017; hiện tại 100 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
17/07/2026Olympic CharleroiPatro EisdenChuyển nhượng—
03/08/2025Patro EisdenOlympic CharleroiChuyển nhượng—
30/06/2022KVSK LommelPatro EisdenChuyển nhượng—
30/07/2020Union Saint-GilloiseKVSK LommelChuyển nhượng—
30/06/2017KSV RoeselareUnion Saint-GilloiseHết hạn mượn 0.05M €50 nghìn €
30/06/2015Fortuna SittardKSV RoeselareChuyển nhượng—
27/07/2013KAS EupenFortuna SittardChuyển nhượng—
30/06/2011Jong Westel (-2025)KAS EupenChuyển nhượng—
30/06/2010KRC Genk U19Jong Westel (-2025)Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ41
  • Kỹ thuật46
  • Tư duy47
  • Sức mạnh59
  • Thể lực45
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com