
Kevin Kers là tiền đạo 20 tuổi quốc tịch NED, hiện khoác áo NEC Nijmegen.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
8Trận ra sân
4Đá chính
360Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,25Bàn/90 phút
360Phút/bàn
2/8Sút trúng/sút
79%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,66Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Eredivisie | 2026-2027 | — | 5 | 3 | 249 | 1 | 0 | 0 | 5 | 1 | 79% | 50% | 0 | 0 | 6,78 |
| Cúp C2 châu Âu | 2026-2027 | — | 3 | 1 | 111 | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 79% | 55% | 0 | 0 | 6,46 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Eredivisie · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 249 phút · điểm TB 6,78
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/5
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 5/7
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 74/93 (79%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 0/4 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/3 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 20/40 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 10 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 10 / 17
- Bị tước bóng
- 9
- Mất quyền kiểm soát
- 50
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Cúp C2 châu Âu · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 111 phút · điểm TB 6,46
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/3
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 6/7
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 27/34 (79%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 0/5 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/2 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 15/27 (55%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 11 / 9
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 22
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 23/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/10/2026 | Cúp C2 châu Âu | @ Dinamo Zagreb | T 4-2 | 9 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/4 | 0 | 0/2 | — | 6,47 |
| 19/10/2026 | Eredivisie | vs Fortuna Sittard | H 2-2 | 63 | 1 | 0 | 2 | 1 | 2 | 23/26 | 0 | 3/8 | — | 8,07 |
| 16/10/2026 | Cúp C2 châu Âu | vs Levski Sofia | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 3 | 1 | 2 | 23/29 | 3 | 15/24 | — | 6,64 |
| 11/10/2026 | Eredivisie | @ AFC Ajax | H 1-1 | 82 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 16/21 | 2 | 6/12 | — | 6,37 |
| 20/09/2026 | Eredivisie | vs Go Ahead Eagles | H 1-1 | 60 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 20/26 | 1 | 4/9 | — | 6,17 |
| 18/09/2026 | Cúp C2 châu Âu | @ Juventus | B 0-5 | 12 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | 0/1 | — | 6,26 |
| 13/09/2026 | Eredivisie | @ SC Cambuur Leeuwarden | B 0-3 | 17 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/9 | 0 | 3/5 | — | 6,37 |
| 08/09/2026 | Eredivisie | vs Excelsior SBV | H 2-2 | 27 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 9/11 | 0 | 4/6 | — | 6,90 |
| 05/09/2026 | Eredivisie | vs Feyenoord | B 1-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 30/08/2026 | Eredivisie | @ PEC Zwolle | T 3-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |