Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Kevin Kelsy

Rangers F.C.Tiền đạoVEN
22Tuổi
193Chiều cao (cm)
83Cân nặng (kg)
9,0 triệu €Giá trị

Kevin Kelsy là tiền đạo 22 tuổi quốc tịch VEN, hiện khoác áo Rangers F.C..

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

6Trận ra sân
4Đá chính
343Phút
2Bàn thắng
1Kiến tạo
0,52Bàn/90 phút
171Phút/bàn
4/11Sút trúng/sút
78%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
7,16Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ngoại hạng Scotland2026-2027—532561009378%43%006,94
Cúp Liên đoàn Scotland2026-2027—118710121——008,25

Chỉ số chi tiết từng giải

Ngoại hạng Scotland · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 256 phút · điểm TB 6,94

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
3/9
Sút trong vòng cấm
9
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
0/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
3

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
50/64 (78%)
Chuyền quyết định
6
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
2/4 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
1
Phá bóng
2
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
19/44 (43%)
Không chiến thắng / thua
16 / 11
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
3 / 14
Bị tước bóng
7
Mất quyền kiểm soát
35
Phạm lỗi
6
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/10/2026

Cúp Liên đoàn Scotland · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 87 phút · điểm TB 8,25

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
1/2
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 14/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Kevin Kelsy · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Ngoại hạng Scotland@ Dundee F.C.H 2-214000001/100/6—6,23
10/10/2026Ngoại hạng Scotlandvs Kilmarnock F.C.T 3-1731021115/1903/7—7,68
02/10/2026Giao hữu quốc tế@ Hàn QuốcH 0-0690010112/1606/14V6,20
28/09/2026Giao hữu quốc tế@ Nhật BảnB 1-2711021118/2217/9—8,20
20/09/2026Ngoại hạng Scotland@ Celtic FCT 1-0890031212/1607/17—6,58
13/09/2026Cúp Liên đoàn Scotlandvs Celtic FCT 3-08711210—0——8,25
10/09/2026Ngoại hạng Scotlandvs St Mirren F.C.T 1-0600031215/2017/10—7,50
05/09/2026Ngoại hạng Scotlandvs Motherwell F.C.T 1-020001017/812/4—6,73
23/08/2026MLS@ Los Angeles FCH 1-170001009/1103/13V6,44
20/08/2026MLSvs San Diego FCT 3-1900031118/2314/12V6,12

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 25 nghìn €2022: 100 nghìn €2022: 100 nghìn €2023: 800 nghìn €2023: 1,2 triệu €2023: 1,5 triệu €2024: 2,5 triệu €2024: 2,5 triệu €2025: 4,0 triệu €2025: 4,0 triệu €2025: 4,0 triệu €2026: 4,0 triệu €2026: 9,0 triệu €20212026
Bảng số liệu (13 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
17/10/20211725 nghìn €
05/06/202217100 nghìn €
11/11/202218100 nghìn €
16/02/202318800 nghìn €
20/06/2023181,2 triệu €
10/12/2023191,5 triệu €
12/06/2024192,5 triệu €
11/12/2024202,5 triệu €
16/04/2025204,0 triệu €
04/06/2025204,0 triệu €
10/12/2025214,0 triệu €
01/06/2026214,0 triệu €
30/09/2026229,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 9,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 9,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
02/09/2026Portland TimbersRangers F.C.Hết hạn mượn 10.75M €10,8 triệu €
30/01/2025FC Shakhtar DonetskPortland TimbersHết hạn mượn 6M €6,0 triệu €
30/12/2024FC CincinnatiFC Shakhtar DonetskCho mượn—
22/04/2024FC Shakhtar DonetskFC CincinnatiChuyển nhượng 0.8M €800 nghìn €
30/01/2023CA Boston RiverFC Shakhtar DonetskHết hạn mượn 3.5M €3,5 triệu €
31/12/2022Mineros de GuayanaCA Boston RiverHết hạn mượn 0.6M €600 nghìn €
30/06/2021Mineros de Guayana U20Mineros de GuayanaChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ62
  • Kỹ thuật44
  • Tư duy48
  • Sức mạnh31
  • Thể lực45
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com