
Kevin Jappert là hậu vệ 22 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo CA Barracas Central.
Mùa 2026 · tổng hợp 3 giải
28Trận ra sân
20Đá chính
1.858Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,05Bàn/90 phút
1858Phút/bàn
6/15Sút trúng/sút
71%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,59Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Argentina | 2026 | — | 20 | 16 | 1.470 | 1 | 0 | 1 | 14 | 6 | 71% | 70% | 2 | 0 | 6,73 |
| Copa Sudamericana | 2026 | — | 5 | 2 | 222 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 75% | 65% | 0 | 0 | 6,34 |
| Copa Argentina | 2026 | — | 3 | 2 | 166 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 69% | 100% | 0 | 0 | 6,09 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Argentina · mùa 2026 · 20 trận ra sân, 1.470 phút · điểm TB 6,73
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 6/14
- Sút trong vòng cấm
- 12
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 11/12
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/12
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 411/572 (71%)
- Chuyền quyết định
- 6
- Tạt bóng chính xác
- 1/7 (14%)
- Chuyền dài chính xác
- 41/134 (30%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/39
- Cắt bóng
- 40
- Phá bóng
- 105
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 106/151 (70%)
- Không chiến thắng / thua
- 44 / 19
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 62 / 26
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 220
- Phạm lỗi
- 17
- Bị phạm lỗi
- 12
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/10/2026
Copa Sudamericana · mùa 2026 · 5 trận ra sân, 222 phút · điểm TB 6,34
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 3/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 28/37 (75%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 5/10 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/9
- Cắt bóng
- 6
- Phá bóng
- 11
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 15/23 (65%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 13 / 5
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 20
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 23/07/2026
Copa Argentina · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 166 phút · điểm TB 6,09
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 16/23 (69%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 2/3 (66%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 5
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 8/8 (100%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 7 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 9
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 28/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/10/2026 | VĐQG Argentina | vs CA Huracan | T 2-0 | 82 | 0 | 1 | 2 | 1 | 2 | 7/17 | 1 | 6/7 | — | 7,94 |
| 04/10/2026 | VĐQG Argentina | @ Atletico Tucuman | T 3-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 27/37 | 4 | 10/14 | — | 6,39 |
| 15/09/2026 | VĐQG Argentina | @ CA Banfield | H 1-1 | 59 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 29/37 | 3 | 5/6 | — | 5,98 |
| 08/09/2026 | VĐQG Argentina | vs Argentinos Juniors | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 20/28 | 1 | 3/8 | — | 6,16 |
| 01/09/2026 | VĐQG Argentina | @ Club Atletico Tigre | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 36/47 | 3 | 9/11 | — | 7,55 |
| 28/08/2026 | Copa Argentina | @ Estudiantes La Plata | B 1-3 | 66 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 15/21 | 4 | 7/7 | — | 5,11 |
| 24/08/2026 | VĐQG Argentina | vs CA Platense | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 22/39 | 4 | 6/9 | V | 5,96 |
| 17/08/2026 | VĐQG Argentina | vs CA Rosario Central | B 0-1 | 75 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 23/32 | 4 | 5/7 | — | 6,46 |
| 10/08/2026 | VĐQG Argentina | @ Gimnasia La Plata | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 32/44 | 0 | 5/6 | — | 6,51 |
| 03/08/2026 | VĐQG Argentina | @ Deportivo Riestra | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 26/33 | 0 | 4/10 | — | 7,28 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (8 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 25/06/2024 | 20 | 75 nghìn € |
| 28/11/2024 | 20 | 250 nghìn € |
| 01/04/2025 | 21 | 1,3 triệu € |
| 01/06/2025 | 21 | 2,0 triệu € |
| 23/09/2025 | 21 | 2,5 triệu € |
| 16/12/2025 | 21 | 2,5 triệu € |
| 21/05/2026 | 22 | 2,3 triệu € |
| 16/09/2026 | 22 | 3,2 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 3,2 triệu € vào năm 2026; hiện tại 3,2 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/12/2026 | CA Barracas Central | Atletico Rafaela | Cho mượn | — |
| 17/01/2025 | Atletico Rafaela | CA Barracas Central | Chuyển nhượng 0.511M € | 511 nghìn € |
| 31/12/2023 | Atlético de Rafaela II | Atletico Rafaela | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2021 | Atlético de Rafaela U19 | Atlético de Rafaela II | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ40
- Kỹ thuật35
- Tư duy48
- Sức mạnh82
- Thể lực68