
Kevin Ingreso là tiền vệ 33 tuổi quốc tịch PHI, hiện khoác áo SV Drochtersen/Assel.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
4Trận ra sân
2Đá chính
225Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| German Regionalliga | 2026-2027 | — | 4 | 2 | 225 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
German Regionalliga · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 225 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 05/09/2026
Chỉ số 5 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/06/2024 | Vòng loại World Cup châu Á | @ Indonesia | B 0-2 | 84 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 25/30 | 0 | 0/2 | — | 6,15 |
| 06/06/2024 | Vòng loại World Cup châu Á | @ Việt Nam | B 2-3 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | — | 0 | — | — | 7,15 |
| 26/03/2024 | Vòng loại World Cup châu Á | vs Iraq | B 0-5 | 67 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,10 |
| 22/03/2024 | Vòng loại World Cup châu Á | @ Iraq | B 0-1 | 79 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 21/11/2023 | Vòng loại World Cup châu Á | vs Indonesia | H 1-1 | 76 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 1/1 | 0 | — | V | 6,01 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (22 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 02/07/2011 | 18 | 100 nghìn € |
| 22/01/2012 | 18 | 100 nghìn € |
| 28/06/2012 | 19 | 100 nghìn € |
| 30/07/2012 | 19 | 100 nghìn € |
| 17/10/2012 | 19 | 100 nghìn € |
| 23/01/2013 | 19 | 100 nghìn € |
| 29/07/2013 | 20 | 75 nghìn € |
| 20/10/2013 | 20 | 75 nghìn € |
| 19/02/2014 | 21 | 75 nghìn € |
| 17/08/2014 | 21 | 75 nghìn € |
| 07/02/2015 | 21 | 75 nghìn € |
| 13/07/2015 | 22 | 75 nghìn € |
| 03/11/2015 | 22 | 75 nghìn € |
| 11/03/2020 | 27 | 150 nghìn € |
| 24/01/2021 | 27 | 200 nghìn € |
| 09/01/2022 | 28 | 250 nghìn € |
| 15/10/2022 | 29 | 225 nghìn € |
| 24/05/2023 | 30 | 225 nghìn € |
| 17/12/2023 | 30 | 225 nghìn € |
| 17/07/2024 | 31 | 200 nghìn € |
| 27/08/2024 | 31 | — |
| 15/09/2026 | 33 | 25 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 25 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | SV Drochtersen/Assel II | SV Drochtersen/Assel | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | Altona 93 | SV Drochtersen/Assel II | Chuyển nhượng | — |
| 27/08/2024 | One Taguig | Altona 93 | Chuyển nhượng | — |
| 06/02/2024 | Sri Pahang FC | One Taguig | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | BG Pathum United | Sri Pahang FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2022 | Samut Prakan City | BG Pathum United | Cho mượn | — |
| 07/12/2021 | BG Pathum United | Samut Prakan City | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Buriram United | BG Pathum United | Chuyển nhượng | — |
| 23/06/2019 | United City FC | Buriram United | Chuyển nhượng | — |
| 01/12/2015 | SV Drochtersen/Assel | United City FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | VfR Neumunster | SV Drochtersen/Assel | Chuyển nhượng | — |
| 26/07/2013 | Hamburger SV II | VfR Neumunster | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | Hamburger SV | Hamburger SV II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2011 | Hamburger SV U19 | Hamburger SV | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2010 | Hamburger SV U17 | Hamburger SV U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2008 | Hamburger SV Youth | Hamburger SV U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2007 | FC St. Pauli Youth | Hamburger SV Youth | Chuyển nhượng | — |