Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Kevin Hoog Jansson

26Tuổi
190Chiều cao (cm)
73Cân nặng (kg)
400 nghìn €Giá trị

Kevin Hoog Jansson là tiền vệ 26 tuổi quốc tịch SWE, hiện khoác áo CF Estrela Amadora SAD.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

4Trận ra sân
0Đá chính
47Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/2Sút trúng/sút
95%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
3,05Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Primeira Liga2026-2027—40470002195%16%003,05

Chỉ số chi tiết từng giải

Primeira Liga · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 47 phút · điểm TB 3,05

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/2
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
40/42 (95%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
2/3 (66%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
1/6 (16%)
Không chiến thắng / thua
1 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 3
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
3
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 12/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Kevin Hoog Jansson · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
12/10/2026Primeira Liga@ FC AroucaB 0-11000003/30———
20/09/2026Primeira Ligavs ViseuB 0-2260011020/2200/3—6,31
15/09/2026Primeira Liga@ Rio AveH 3-3190010016/1601/3—5,89
11/09/2026Primeira Ligavs Sporting BragaT 2-11000001/10———
02/08/2026Giao hữu CLBvs Al NassrT 4-2dự bị00000—0———
17/05/2026Primeira Liga@ Sporting BragaH 2-213000002/502/3—6,11
12/05/2026Primeira Ligavs FC FamalicaoH 0-011000003/411/4—6,11
02/05/2026Primeira Liga@ MoreirenseB 2-3200000014/1613/4—5,93
27/04/2026Primeira Ligavs FC PortoB 1-2450010015/1711/3V5,95
19/04/2026Primeira Liga@ FC AroucaB 0-1700010026/3126/11—6,24

Giá trị thị trường qua các năm

2020: 100 nghìn €2020: 100 nghìn €2020: 150 nghìn €2021: 150 nghìn €2021: 200 nghìn €2021: 250 nghìn €2022: 300 nghìn €2022: 350 nghìn €2023: 300 nghìn €2023: 300 nghìn €2024: 400 nghìn €2024: 450 nghìn €2025: 400 nghìn €2025: 400 nghìn €2026: 400 nghìn €20202026
Bảng số liệu (15 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
08/03/202019100 nghìn €
30/07/202019100 nghìn €
22/12/202020150 nghìn €
16/06/202120150 nghìn €
13/10/202121200 nghìn €
07/12/202121250 nghìn €
17/06/202221300 nghìn €
26/12/202222350 nghìn €
21/06/202322300 nghìn €
07/12/202323300 nghìn €
12/06/202423400 nghìn €
26/12/202424450 nghìn €
17/06/202524400 nghìn €
18/11/202525400 nghìn €
27/05/202625400 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 450 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 400 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
31/12/2025IFK Norrkoping FKCF Estrela Amadora SADChuyển nhượng—
29/11/2024Osters IFIFK Norrkoping FKCho mượn—
22/08/2024IFK Norrkoping FKOsters IFChuyển nhượng—
06/07/2023Free PlayerIFK Norrkoping FKChuyển nhượng—
15/05/2023Gangwon FCFree PlayerTrở lại—
04/03/2022Botev PlovdivGangwon FCHết hạn mượn 0.5049M €504 nghìn €
06/01/2021Fremad AmagerBotev PlovdivChuyển nhượng—
30/01/2020Mjallby AIFFremad AmagerChuyển nhượng—
14/07/2019Helsingborgs IF U19Mjallby AIFChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ46
  • Kỹ thuật46
  • Tư duy50
  • Sức mạnh58
  • Thể lực56
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com