
Kevin Holt là hậu vệ 34 tuổi quốc tịch SCO, hiện khoác áo Ayr United.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
14Trận ra sân
14Đá chính
1.224Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,07Bàn/90 phút
1224Phút/bàn
2/5Sút trúng/sút
2/0Vàng/Đỏ
6,11Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Scottish Championship | 2026-2027 | — | 9 | 9 | 780 | 0 | 0 | 1 | 2 | 0 | — | — | 2 | 0 | 6,56 |
| Cúp Liên đoàn Scotland | 2026-2027 | — | 5 | 5 | 444 | 1 | 0 | 0 | 3 | 2 | — | — | 0 | 0 | 5,29 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Scottish Championship · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 780 phút · điểm TB 6,56
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/8
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 10
- Bị phạm lỗi
- 8
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Cúp Liên đoàn Scotland · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 444 phút · điểm TB 5,29
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/3
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Scottish Championship | vs Partick Thistle FC | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,70 |
| 10/10/2026 | Scottish Championship | vs Dunfermline Athletic | H 1-1 | 90 | 0 | 1 | 1 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 7,21 |
| 03/10/2026 | Scottish Championship | @ Livingston F.C. | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,30 |
| 19/09/2026 | Scottish Championship | @ Queen's Park | T 2-0 | 65 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 6,65 |
| 12/09/2026 | Scottish Championship | vs Inverness | B 1-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/09/2026 | Scottish Championship | @ Partick Thistle FC | B 0-1 | 85 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 6,01 |
| 29/08/2026 | Scottish Championship | vs Greenock Morton | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,50 |
| 22/08/2026 | Scottish Championship | @ Raith Rovers | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,10 |
| 15/08/2026 | Cúp Liên đoàn Scotland | @ Kilmarnock F.C. | B 2-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,10 |
| 08/08/2026 | Scottish Championship | @ Dunfermline Athletic | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,30 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (23 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 17/10/2011 | 18 | 25 nghìn € |
| 08/03/2013 | 20 | — |
| 25/09/2013 | 20 | 125 nghìn € |
| 30/09/2014 | 21 | 175 nghìn € |
| 06/12/2015 | 22 | 275 nghìn € |
| 13/02/2017 | 24 | 325 nghìn € |
| 03/03/2018 | 25 | 350 nghìn € |
| 30/12/2018 | 25 | 400 nghìn € |
| 24/06/2019 | 26 | 400 nghìn € |
| 04/02/2020 | 27 | 300 nghìn € |
| 20/07/2020 | 27 | 300 nghìn € |
| 05/10/2020 | 27 | 300 nghìn € |
| 13/05/2021 | 28 | 300 nghìn € |
| 30/12/2021 | 28 | 300 nghìn € |
| 30/05/2022 | 29 | 325 nghìn € |
| 12/12/2022 | 29 | 325 nghìn € |
| 25/06/2023 | 30 | 325 nghìn € |
| 04/12/2023 | 30 | 325 nghìn € |
| 20/06/2024 | 31 | 300 nghìn € |
| 02/12/2024 | 31 | 250 nghìn € |
| 19/06/2025 | 32 | 200 nghìn € |
| 09/12/2025 | 32 | 100 nghìn € |
| 20/05/2026 | 33 | 50 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2019; hiện tại 50 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ38
- Kỹ thuật38
- Tư duy45
- Sức mạnh70
- Thể lực54